Failure lookup13 nhóm hư hỏng

Tra cứu hư hỏng và lỗi coating tàu biển

Bắt đầu từ triệu chứng thực tế, đối chiếu nguyên nhân, vị trí thường gặp, bước xử lý và tiêu chuẩn kiểm tra liên quan.

Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.

Atlas lỗi màng sơn theo ISO 4628

8 dạng lỗi thường gặp khi tàu khai thác: nguyên nhân gốc và cách dặm vá cục bộ không cần cạo toàn bộ vỏ.

Phồng rộp (Blistering)

ISO 4628-2

Nguyên nhân: Muối hòa tan hoặc ẩm còn dưới màng, sơn lớp kế khi chưa đủ thời gian khô.

Dặm vá: Cạo vùng phồng, kiểm tra muối, vệ sinh St 3, dặm Epoxy Mastic rồi phủ lại hệ gốc.

Rỉ sét điểm (Rusting)

ISO 4628-3

Nguyên nhân: DFT thiếu cục bộ ở mép, đường hàn, góc cạnh; va đập cơ học.

Dặm vá: Vệ sinh cơ học vùng rỉ, stripe coat mép, dặm Mastic đạt DFT.

Nứt nẻ (Cracking)

ISO 4628-4

Nguyên nhân: Màng quá dày, sơn cứng trên nền dao động nhiệt, lão hóa.

Dặm vá: Loại bỏ màng nứt đến lớp bám chắc, thi công lại đúng DFT khuyến nghị.

Bong tróc (Flaking)

ISO 4628-5

Nguyên nhân: Bề mặt bẩn dầu, quá thời gian sơn phủ, nhám chưa đủ.

Dặm vá: Cạo đến nền bám chắc, làm nhám/feathering mép, sơn lót tương thích.

Phấn hóa (Chalking)

ISO 4628-6

Nguyên nhân: Tia UV phân hủy chất kết dính — thường gặp ở epoxy để lộ, alkyd.

Dặm vá: Rửa sạch phấn, phủ PU chống UV cho khu vực mạn khô, cabin.

Bong mép mối hàn

ISO 4628-5

Nguyên nhân: Xỉ hàn, bavia, mép sắc chưa xử lý; thiếu stripe coat.

Dặm vá: Mài mép bán kính ≥ 2 mm, stripe coat bằng cọ trước lớp phủ toàn bộ.

Mắt cá / lỗ kim (Pinholes)

ISO 4628-1

Nguyên nhân: Dung môi hoặc khí thoát qua màng, phun quá dày một lượt.

Dặm vá: Mài nhẹ, phủ lớp mỏng mist coat rồi lớp đầy đủ.

Hà bám sớm

Đánh giá fouling

Nguyên nhân: Chống hà mỏng, quá hạn chu kỳ, tàu neo lâu, chọn sai loại AF.

Dặm vá: Rửa áp lực cao, kiểm tra lớp còn lại, sơn lại chống hà phù hợp chu kỳ dock.

→ Vật tư dặm vá Epoxy Mastic

Tra cứu theo dạng hư hỏng

Gỉ cạnh, gỉ mối hàn — Edge & weld corrosion

Vệt gỉ chạy dọc cạnh thép, mép nắp hầm, chân mối hàn trong khi mặt phẳng còn tốt.

Nguyên nhân thường gặp
  • Màng sơn co lại tại cạnh nên DFT thực tế thấp hơn mặt phẳng
  • Không xử lý gờ hàn/xỉ hoặc không vê cạnh
  • Bỏ hoặc làm sơ sài stripe coat
Hướng xử lý
  • Làm sạch cục bộ tới nền lành, vát mép coating cũ
  • Vê/mài tròn cạnh, mài nhẵn gờ hàn
  • Stripe coat bằng cọ tại cạnh và mối hàn trước khi phun lớp tiếp theo
  • Kiểm tra DFT riêng cho vùng cạnh, không lấy số đo mặt phẳng làm đại diện

Phồng rộp màng sơn — Blistering

Bọng phồng chứa nước/khí, thường ở két, đáy tàu, vùng ngâm nước.

Nguyên nhân thường gặp
  • Muối tan còn lại trên bề mặt trước khi sơn
  • Thi công lên bề mặt ẩm hoặc dưới điểm sương
  • Sai tỉ lệ pha / chưa hết induction time
Hướng xử lý
  • Cắt thử bọng để xác định lớp bị bong và có dịch muối hay không
  • Đo muối bề mặt trước khi sơn lại
  • Bóc toàn bộ vùng phồng, làm sạch, sơn lại theo TDS

Bong tách khỏi nền / khỏi lớp cũ — Disbonding / delamination

Màng sơn bong thành tấm, mặt bong nhẵn hoặc còn lớp cũ nguyên vẹn.

Nguyên nhân thường gặp
  • Nền nhiễm dầu mỡ, bụi, hoặc quá bóng (không có anchor profile)
  • Quá overcoating window của lớp trước
  • Không tương thích giữa hệ mới và coating cũ
Hướng xử lý
  • Thử bám dính (pull-off / cross-cut) để xác định mặt phá hủy
  • Test patch tương thích trước khi thi công diện rộng
  • Tạo nhám cơ học và tuân thủ overcoating window

Ăn mòn lan dưới màng — Undercutting / underfilm corrosion

Gỉ lan ra từ vết xước, vết va, mép sửa chữa.

Nguyên nhân thường gặp
  • Vết hư hại đến thép không được xử lý sớm
  • Chuẩn bị bề mặt kém tại vùng sửa chữa
Hướng xử lý
  • Mở rộng vùng làm sạch qua ranh giới gỉ tới nền lành
  • Sơn lại đủ hệ, không chỉ vá topcoat

Ăn mòn điểm (pitting) — Pitting corrosion

Hố ăn mòn cục bộ sâu, hay gặp ở đáy két, bilge, vùng đọng nước.

Nguyên nhân thường gặp
  • Nước/cặn đọng lâu ngày
  • Nhiễm bẩn cục bộ, ăn mòn vi sinh trong két
Hướng xử lý
  • Làm sạch hố, kiểm tra chiều dày thép còn lại (UT) trước khi sơn
  • Xử lý theo hướng dẫn của đăng kiểm nếu hao hụt vượt giới hạn

Mài mòn và va đập — Abrasion & impact damage

Màng mỏng dần theo vệt trượt hoặc bong điểm do va đập.

Nguyên nhân thường gặp
  • Hàng rời, gầu xúc, container, dây buộc
  • Hệ sơn không đủ độ cứng/dai cho vùng đó
Hướng xử lý
  • Chọn hệ chịu mài mòn cho vùng chuyên biệt thay vì dùng hệ chung
  • Bảo trì theo chu kỳ ngắn hơn ở vùng va đập cao

Hà bám, sinh vật biển — Fouling

Hà, hàu, rong bám vỏ tàu, sea chest, thruster, tăng lực cản.

Nguyên nhân thường gặp
  • Hết tuổi thọ lớp antifouling
  • Tàu nằm chờ lâu trong vùng fouling mạnh
  • AF thi công sai DFT hoặc sai điều kiện
Hướng xử lý
  • Đánh giá mức fouling khi lên đà, làm sạch bằng nước áp lực cao
  • Chọn lại AF theo tốc độ, tuyến chạy và chu kỳ dock

Hư hại do cavitation — Cavitation damage

Màng bị bóc thành vệt/vảy quanh chân vịt, bánh lái, hầm thruster.

Nguyên nhân thường gặp
  • Dòng chảy rối tốc độ cao
  • Hệ sơn không chuyên dụng cho vùng cavitation
Hướng xử lý
  • Dùng hệ chuyên dụng cho vùng cavitation theo TDS
  • Kiểm tra khe hở/hình dạng cơ khí, không chỉ xử lý sơn

Ăn mòn điện hóa / khác kim loại — Galvanic corrosion

Ăn mòn tập trung tại tiếp giáp hai kim loại hoặc quanh anode.

Nguyên nhân thường gặp
  • Thép tiếp giáp nhôm/đồng không cách ly
  • Hệ sơn không chịu kiềm vùng bảo vệ cathode
Hướng xử lý
  • Cách ly vật liệu, dùng hệ phù hợp từng nền
  • Không sơn phủ anode; kiểm tra hệ bảo vệ cathode

Phai màu, phấn hóa — Chalking & colour fade

Mất bóng, phấn trắng trên mặt sơn mạn khô, thượng tầng.

Nguyên nhân thường gặp
  • Dùng epoxy làm lớp ngoài chịu UV
  • Topcoat không đủ bền UV cho vùng biển
Hướng xử lý
  • Chọn topcoat PU/polysiloxane cho bề mặt phơi nắng
  • Vệ sinh, tạo nhám và phủ lại topcoat

Hỏng do nhiệt — Heat degradation

Đổi màu, nứt mạng, bong tại ống khói, ống xả, đường ống nóng.

Nguyên nhân thường gặp
  • Dùng hệ không chịu nhiệt cho vùng nóng
  • Chu kỳ nóng–nguội gây ứng suất màng
Hướng xử lý
  • Phân vùng nhiệt độ trước khi chọn hệ
  • Dùng sơn chịu nhiệt silicone theo dải nhiệt trong TDS

Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) — Surface contamination

Sơn không bám, cratering, mắt cá, bong sớm sau thi công.

Nguyên nhân thường gặp
  • Dầu mỡ trong buồng máy/bilge
  • Muối biển đọng
  • Bụi mài, flash rust
Hướng xử lý
  • Tẩy dầu trước, làm sạch cơ học sau — không đảo thứ tự
  • Đo muối bề mặt và bụi trước khi sơn

Đọng nước, ăn mòn khe — Water retention & crevice corrosion

Gỉ tại chân bệ, khe, điểm đỡ ống, rãnh thoát nước.

Nguyên nhân thường gặp
  • Thiết kế giữ nước
  • Khe không thể sơn kín
Hướng xử lý
  • Xử lý bằng thiết kế/thoát nước trước, sau đó mới tới hệ sơn
  • Tăng cường stripe coat và kiểm tra định kỳ các điểm đỡ
Zalo📞Gọi