Tra cứu hư hỏng và lỗi coating tàu biển
Bắt đầu từ triệu chứng thực tế, đối chiếu nguyên nhân, vị trí thường gặp, bước xử lý và tiêu chuẩn kiểm tra liên quan.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
Gỉ cạnh, gỉ mối hàn — Edge & weld corrosion
Vệt gỉ chạy dọc cạnh thép, mép nắp hầm, chân mối hàn trong khi mặt phẳng còn tốt.
- Màng sơn co lại tại cạnh nên DFT thực tế thấp hơn mặt phẳng
- Không xử lý gờ hàn/xỉ hoặc không vê cạnh
- Bỏ hoặc làm sơ sài stripe coat
- Làm sạch cục bộ tới nền lành, vát mép coating cũ
- Vê/mài tròn cạnh, mài nhẵn gờ hàn
- Stripe coat bằng cọ tại cạnh và mối hàn trước khi phun lớp tiếp theo
- Kiểm tra DFT riêng cho vùng cạnh, không lấy số đo mặt phẳng làm đại diện
Phồng rộp màng sơn — Blistering
Bọng phồng chứa nước/khí, thường ở két, đáy tàu, vùng ngâm nước.
- Muối tan còn lại trên bề mặt trước khi sơn
- Thi công lên bề mặt ẩm hoặc dưới điểm sương
- Sai tỉ lệ pha / chưa hết induction time
- Cắt thử bọng để xác định lớp bị bong và có dịch muối hay không
- Đo muối bề mặt trước khi sơn lại
- Bóc toàn bộ vùng phồng, làm sạch, sơn lại theo TDS
Bong tách khỏi nền / khỏi lớp cũ — Disbonding / delamination
Màng sơn bong thành tấm, mặt bong nhẵn hoặc còn lớp cũ nguyên vẹn.
- Nền nhiễm dầu mỡ, bụi, hoặc quá bóng (không có anchor profile)
- Quá overcoating window của lớp trước
- Không tương thích giữa hệ mới và coating cũ
- Thử bám dính (pull-off / cross-cut) để xác định mặt phá hủy
- Test patch tương thích trước khi thi công diện rộng
- Tạo nhám cơ học và tuân thủ overcoating window
Ăn mòn lan dưới màng — Undercutting / underfilm corrosion
Gỉ lan ra từ vết xước, vết va, mép sửa chữa.
- Vết hư hại đến thép không được xử lý sớm
- Chuẩn bị bề mặt kém tại vùng sửa chữa
- Mở rộng vùng làm sạch qua ranh giới gỉ tới nền lành
- Sơn lại đủ hệ, không chỉ vá topcoat
Ăn mòn điểm (pitting) — Pitting corrosion
Hố ăn mòn cục bộ sâu, hay gặp ở đáy két, bilge, vùng đọng nước.
- Nước/cặn đọng lâu ngày
- Nhiễm bẩn cục bộ, ăn mòn vi sinh trong két
- Làm sạch hố, kiểm tra chiều dày thép còn lại (UT) trước khi sơn
- Xử lý theo hướng dẫn của đăng kiểm nếu hao hụt vượt giới hạn
Mài mòn và va đập — Abrasion & impact damage
Màng mỏng dần theo vệt trượt hoặc bong điểm do va đập.
- Hàng rời, gầu xúc, container, dây buộc
- Hệ sơn không đủ độ cứng/dai cho vùng đó
- Chọn hệ chịu mài mòn cho vùng chuyên biệt thay vì dùng hệ chung
- Bảo trì theo chu kỳ ngắn hơn ở vùng va đập cao
Hà bám, sinh vật biển — Fouling
Hà, hàu, rong bám vỏ tàu, sea chest, thruster, tăng lực cản.
- Hết tuổi thọ lớp antifouling
- Tàu nằm chờ lâu trong vùng fouling mạnh
- AF thi công sai DFT hoặc sai điều kiện
- Đánh giá mức fouling khi lên đà, làm sạch bằng nước áp lực cao
- Chọn lại AF theo tốc độ, tuyến chạy và chu kỳ dock
Hư hại do cavitation — Cavitation damage
Màng bị bóc thành vệt/vảy quanh chân vịt, bánh lái, hầm thruster.
- Dòng chảy rối tốc độ cao
- Hệ sơn không chuyên dụng cho vùng cavitation
- Dùng hệ chuyên dụng cho vùng cavitation theo TDS
- Kiểm tra khe hở/hình dạng cơ khí, không chỉ xử lý sơn
Ăn mòn điện hóa / khác kim loại — Galvanic corrosion
Ăn mòn tập trung tại tiếp giáp hai kim loại hoặc quanh anode.
- Thép tiếp giáp nhôm/đồng không cách ly
- Hệ sơn không chịu kiềm vùng bảo vệ cathode
- Cách ly vật liệu, dùng hệ phù hợp từng nền
- Không sơn phủ anode; kiểm tra hệ bảo vệ cathode
Phai màu, phấn hóa — Chalking & colour fade
Mất bóng, phấn trắng trên mặt sơn mạn khô, thượng tầng.
- Dùng epoxy làm lớp ngoài chịu UV
- Topcoat không đủ bền UV cho vùng biển
- Chọn topcoat PU/polysiloxane cho bề mặt phơi nắng
- Vệ sinh, tạo nhám và phủ lại topcoat
Hỏng do nhiệt — Heat degradation
Đổi màu, nứt mạng, bong tại ống khói, ống xả, đường ống nóng.
- Dùng hệ không chịu nhiệt cho vùng nóng
- Chu kỳ nóng–nguội gây ứng suất màng
- Phân vùng nhiệt độ trước khi chọn hệ
- Dùng sơn chịu nhiệt silicone theo dải nhiệt trong TDS
Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) — Surface contamination
Sơn không bám, cratering, mắt cá, bong sớm sau thi công.
- Dầu mỡ trong buồng máy/bilge
- Muối biển đọng
- Bụi mài, flash rust
- Tẩy dầu trước, làm sạch cơ học sau — không đảo thứ tự
- Đo muối bề mặt và bụi trước khi sơn
Đọng nước, ăn mòn khe — Water retention & crevice corrosion
Gỉ tại chân bệ, khe, điểm đỡ ống, rãnh thoát nước.
- Thiết kế giữ nước
- Khe không thể sơn kín
- Xử lý bằng thiết kế/thoát nước trước, sau đó mới tới hệ sơn
- Tăng cường stripe coat và kiểm tra định kỳ các điểm đỡ