Hệ coating tàu biển — từ hệ sơn tới khu vực áp dụng
Đối chiếu vai trò lớp, môi trường và các bộ phận thường dùng từng nhóm coating. Cấu hình lớp và DFT chỉ ở mức typical/reference.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
Epoxy chống ăn mòn — Epoxy anticorrosive
Lớp nền/giữa chủ lực cho hầu hết khu vực thép tàu, kể cả vùng ngâm nước.
Môi trường: Ngâm nước biển · Khí quyển biển · Két · Khoang hàng
- Epoxy primer
- Epoxy high-buildDFT: Theo TDS/spec
Primer giàu kẽm — Zinc-rich primer
Bảo vệ cathode cho thép, dùng theo spec ở khu vực khí quyển.
Môi trường: Khí quyển biển · Kết cấu thép đã phun hạt
- Zinc-rich primerDFT: Theo TDS/spec
Topcoat PU — Polyurethane topcoat
Lớp ngoài chịu UV, giữ màu/bóng cho mạn khô, thượng tầng, boong.
Môi trường: UV · Sương muối · Khí quyển biển
- Polyurethane topcoatDFT: Theo TDS/spec
Polysiloxane — Polysiloxane topcoat
Lớp ngoài bền UV cao, chu kỳ bảo trì dài cho khu vực phơi nắng.
Môi trường: UV mạnh · Khí quyển biển
- Polysiloxane topcoatDFT: Theo TDS/spec
Sơn chống hà — Antifouling
Kiểm soát sinh vật biển cho phần chìm, sea chest, thruster tunnel.
Môi trường: Ngâm nước biển · Fouling
- Antifouling theo operating profileDFT: Theo TDS/spec
Sơn két — Tank coating
Hệ chuyên dụng cho két nước dằn, két hàng, két nước ngọt — chọn theo môi trường chứa.
Môi trường: Ngâm liên tục · Không gian kín · Hàng lỏng
- Stripe coat tại cạnh/mối hàn
- Tank coating theo môi trường chứaDFT: Theo spec/PSPC khi áp dụng
Sơn boong / chống trượt — Deck coating
Chịu mài mòn và chống trượt cho boong, lối đi, vùng làm việc.
Môi trường: UV · Mài mòn · Đọng nước
- Epoxy chịu mài mòn
- Deck finish/chống trượtDFT: Theo TDS/spec
Sơn chịu nhiệt — High temperature coating
Ống khói, ống xả, đường ống nóng — chọn theo dải nhiệt trong TDS.
Môi trường: Nhiệt độ cao · Chu kỳ nóng–nguội
- High-temperature coating theo dải nhiệtDFT: Theo TDS/spec