Vessel location lookup12 bộ phận
Vị trí đặc biệt — Special locations coating lookup
Vùng nhiệt cao, splash zone, khô–ướt luân phiên, dưới lớp bảo ôn, vùng sửa chữa coating cũ.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
12 bộ phận phù hợp — chọn để xem coating lookup.
Vị trí đặc biệt · Coating lookup
Vùng nhiệt độ cao — High temperature area
| Môi trường | Nhiệt liên tục hoặc chu kỳ nóng–nguội |
|---|---|
| Rủi ro chính | Phân hủy nhựa, đổi màu, nứt, bong |
| Hư hỏng điển hình | Hỏng do nhiệt |
| Mục tiêu coating | Chọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực. |
| Hệ coating tham khảo | Sơn chịu nhiệt silicone / hệ theo dải nhiệt trong TDS→ Sơn chịu nhiệt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Chuẩn bị bề mặt |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ ISO 8501-1 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn chịu nhiệt |