Vessel location lookup12 bộ phận

Vị trí đặc biệt — Special locations coating lookup

Vùng nhiệt cao, splash zone, khô–ướt luân phiên, dưới lớp bảo ôn, vùng sửa chữa coating cũ.

Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.

Đặc điểm coating của vị trí đặc biệt

Một số vị trí không thể áp hệ chung của khu vực: vùng nhiệt cao, splash zone, bề mặt khô–ướt luân phiên, phần dưới lớp bảo ôn và vùng vá coating cũ.

Rủi ro lớn nhất ở đây là chọn hệ theo thói quen thay vì theo điều kiện thực tế, hoặc sơn hệ mới không tương thích với lớp cũ còn lại.

Vùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền cần được xác định rõ trên bản vẽ trước khi thi công.

Vùng đặc biệt trên tàu dùng hệ coating chuyên dụng
Vùng đặc biệt trên tàu dùng hệ coating chuyên dụng

12 bộ phận thuộc vị trí đặc biệt

Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng nhiệt độ cao — High temperature area

Môi trườngNhiệt liên tục hoặc chu kỳ nóng–nguội
Rủi ro chínhPhân hủy nhựa, đổi màu, nứt, bong
Hư hỏng điển hìnhHỏng do nhiệt
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoSơn chịu nhiệt silicone / hệ theo dải nhiệt trong TDS→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng sóng vỗ — Splash zone

Môi trườngƯớt–khô liên tục, nước biển, UV
Rủi ro chínhĂn mòn nhanh nhất trong kết cấu biển
Hư hỏng điển hìnhĂn mòn lan dưới màngĂn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpĐọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upVùng splash thường yêu cầu DFT cao hơn khí quyển — theo specification dự ánReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944-CX→ ISO 12944
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng khô–ướt luân phiên — Wet/dry cycling area

Môi trườngChu kỳ ẩm/khô, đọng muối
Rủi ro chínhTích muối gây blistering và osmosis
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng đọng nước — Water retention area

Môi trườngNước đọng lâu, cặn bùn
Rủi ro chínhĂn mòn cục bộ dưới lớp cặn
Hư hỏng điển hìnhĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Dưới lớp bảo ôn — Under insulation

Môi trườngẨm giữ trong bảo ôn, nhiệt thay đổi
Rủi ro chínhĂn mòn dưới bảo ôn (CUI) — không nhìn thấy được
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnĂn mòn điểm (pitting)Hỏng do nhiệtĐọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Technical notes
  • Chọn hệ theo dải nhiệt độ vận hành thực tế của đường ống/thiết bị.
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng mài mòn nặng — Heavy abrasion area

Môi trườngMa sát/hàng hóa/thiết bị liên tục
Rủi ro chínhMất màng nhanh, phải bảo trì theo chu kỳ ngắn
Hư hỏng điển hìnhMài mòn và va đập
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng va đập hàng — Cargo impact area

Môi trườngVa đập điểm từ hàng rời/gầu xúc
Rủi ro chínhBong tới thép và ăn mòn lan từ vết va
Hư hỏng điển hìnhMài mòn và va đập
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Tiếp giáp thép – nhôm — Steel–aluminium interface

Môi trườngẨm mặn tại mặt tiếp giáp hai kim loại
Rủi ro chínhĂn mòn galvanic mạnh nếu không cách điện đúng
Hư hỏng điển hìnhĂn mòn điện hóa / khác kim loạiĐọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Technical notes
  • Cần cách ly vật liệu và hệ sơn phù hợp cho từng nền; không dùng một hệ chung.
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng chuyển tiếp hệ sơn — Coating transition area

Môi trườngRanh giới giữa hai hệ hoặc hai vùng môi trường
Rủi ro chínhBong tại mép nối do không tương thích hoặc vát mép kém
Hư hỏng điển hìnhGỉ cạnh, gỉ mối hànBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũ
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Technical notes
  • Vát mép (feather edge) và kiểm tra tương thích bằng test patch trước khi thi công diện rộng.
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng sửa chữa coating cũ — Existing coating repair area

Môi trườngCoating cũ còn bám + vùng gỉ cục bộ
Rủi ro chínhBong do nền cũ yếu hoặc nhiễm muối/dầu
Hư hỏng điển hìnhBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ SSPC-SP11Làm sạch cơ học tới nền lành, vát mép coating cũ, kiểm tra muối bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Vùng khó tiếp cận — Difficult-to-access area

Môi trườngKhông gian kín/chật, giàn giáo khó
Rủi ro chínhThi công không đủ dày, khó kiểm tra DFT
Hư hỏng điển hìnhĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Technical notes
  • Chi phí tiếp cận cao → thiết kế hệ bền dài hạn và ghi nhận hồ sơ đầy đủ.
Vị trí đặc biệt · Coating lookup

Ranh giới boot-top — Boot-top transition

Môi trườngƯớt–khô, tiếp giáp giữa AF và hệ mạn khô
Rủi ro chínhBong tại mép nối, lệch vạch sơn
Hư hỏng điển hìnhGỉ cạnh, gỉ mối hànBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũHà bám, sinh vật biển
Mục tiêu coatingChọn hệ phù hợp điều kiện đặc thù thay vì dùng hệ chung của khu vực.
Hệ coating tham khảoHệ chuyên dụng theo điều kiện (chịu nhiệt, ngâm/ướt-khô, tương thích coating cũ)→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU→ Sơn chịu nhiệt
Chuẩn bị bề mặt→ Chuẩn bị bề mặt
DFT / build-upTheo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnVùng chuyển tiếp giữa hai hệ sơn hoặc hai vật liệu nền
Kiểm tra→ Nghiệm thu
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ ISO 12944→ ISO 8501-1
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển→ Sơn chịu nhiệt
Zalo📞Gọi