Cách tính lượng sơn cho tàu: công thức diện tích theo vùng và ví dụ thực tế (2026)
Hướng dẫn cách tính lượng sơn cho tàu biển, tàu cá: ước tính diện tích phần chìm, boottop, mạn khô, boong, thượng tầng, hầm hàng, két ballast theo Lpp×B×T; công thức Lít = (S×DFT)/(10×%VS)×(1+thất thoát); ví dụ mẫu cho 3 cỡ tàu, quy đổi thùng 20L và chi phí tham khảo 2026.

Rất nhiều chủ tàu và đơn vị thi công vẫn ước tính lượng sơn cho một con tàu bằng cách nhân đại khái diện tích boong với vài lần, hoặc lấy DWT chia cho một số kinh nghiệm truyền miệng. Cách làm này thường lệch 20–40% so với thực tế vì tàu có nhiều vùng hình dạng khác nhau — đáy cong, mạn phẳng, hầm hàng nhiều nẹp gia cường, két ballast dày đặc kết cấu bên trong — mỗi vùng lại dùng hệ sơn và chiều dày màng khô (DFT) khác nhau. Bài viết này trình bày cách chia tàu thành các vùng chức năng, công thức ước tính diện tích thực dụng theo Lpp × B × T, công thức quy đổi ra lít sơn có tính thất thoát, và ba ví dụ tính mẫu đầy đủ cho các cỡ tàu khác nhau.

1. Vì sao phải chia vùng khi tính lượng sơn tàu?
Về mặt ăn mòn và mài mòn cơ học, thân tàu không đồng nhất. Phần chìm luôn ngập nước biển chịu ăn mòn điện hóa liên tục và bám hà sinh học; vùng nước dao động (boottop) chịu chu kỳ ướt – khô – UV luân phiên khắc nghiệt nhất; mạn khô và thượng tầng chủ yếu chịu nước mưa, muối biển bay và tia UV; boong chịu mài mòn cơ học do đi lại, kéo neo, va đập hàng hóa; hầm hàng chịu va đập gàu xúc và hóa chất từ hàng hóa; két ballast/nước ngọt chịu ngâm nước liên tục trong không gian kín thiếu oxy tự do nhưng lại dễ đọng ẩm cục bộ.
Vì mỗi vùng có cơ chế hư hỏng khác nhau, IMO PSPC (Performance Standard for Protective Coatings) và các đăng kiểm (NK, DNV, ABS, VR) cũng quy định DFT tối thiểu và số lớp riêng cho từng vùng — ví dụ két ballast bắt buộc epoxy tối thiểu 320µm (2 lớp), trong khi mạn khô thông thường chỉ cần 180–240µm hệ epoxy + PU. Vì vậy việc tách vùng để tính diện tích và lượng sơn không chỉ giúp dự trù vật tư chính xác hơn mà còn là cách trình bày hồ sơ kỹ thuật phù hợp với yêu cầu đăng kiểm.
2. Các vùng chức năng của thân tàu và công thức diện tích gần đúng
2.1. Phần chìm (bottom)
Phần chìm là toàn bộ đáy và mạn dưới nước luôn ngập ở cả mớn nước rỗng lẫn đầy tải. Công thức thực dụng:
| Công thức | Ý nghĩa tham số | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|
| S_đáy ≈ 1,7×Lpp×T + c×Lpp×B | Lpp (m): chiều dài giữa hai đường vuông góc; T (m): mớn nước thiết kế; B (m): chiều rộng tàu; c: hệ số hình dáng đáy 0,2–0,5 | Sai số ±8–12% so với bản vẽ tuyến hình, dùng cho dự trù vật tư |
| S_boottop ≈ 2×Lpp×(T_đầy − T_rỗng) | T_đầy, T_rỗng (m): mớn nước đầy tải và rỗng tải theo hồ sơ ổn định tàu | Nếu không có số liệu, ước lượng chênh lệch mớn nước 1,5–2m |
| S_mạn ≈ 2×Lpp×(D − T) | D (m): chiều cao mạn tàu (depth), T: mớn nước | Cộng thêm 3–5% cho mũi tàu có mạn nghiêng ra ngoài (flare) |
| S_boong ≈ 1,1–1,15 × L × B | L, B (m): chiều dài toàn bộ và chiều rộng tàu | Hệ số bù miệng hầm, bích, tời, đường ống nổi trên boong |
Đáy thật sự (luôn ngập ở cả hai trạng thái tải) là phần S_đáy đã trừ bớt phần trùng với boottop; trong thực hành nhanh, nhiều xưởng gộp chung "phần chìm" = S_đáy tính theo mớn nước đầy tải, còn boottop tính riêng bằng công thức chênh lệch mớn nước ở trên rồi không trừ lại để có thêm biên an toàn vật tư.
2.2. Mạn khô (topside) và thượng tầng
Mạn khô dùng công thức S_mạn ở bảng trên. Thượng tầng (cabin, buồng lái, buồng máy phụ, ống khói) không có công thức tuyến tính đơn giản do hình khối nhiều tầng và nhiều góc lõm; cách ước tính thực dụng là lấy diện tích sàn mỗi tầng thượng tầng nhân hệ số 3,0–3,5 để quy đổi ra tổng diện tích vách ngoài, vách trong, trần, sàn và các chi tiết (cửa, cửa sổ, lan can, cầu thang). Hệ số này đúc kết từ quyết toán vật tư thực tế nhiều tàu cỡ vừa, cần đối chiếu bản vẽ khi công trình lớn hoặc thượng tầng có kiến trúc phức tạp.

2.3. Boong, hầm hàng và két ballast/nước ngọt
Boong chính dùng S_boong ≈ 1,1–1,15 × L × B như bảng trên. Hầm hàng và két là hai khu vực dễ bị tính thiếu nhất vì diện tích thực tế lớn hơn nhiều so với diện tích hình chiếu do mật độ nẹp gia cường (stiffener), mã gia cường (bracket) và các lỗ khoét kỹ thuật:
| Khu vực | Cách ước tính diện tích | Hệ số bù kết cấu |
|---|---|---|
| Hầm hàng (cargo hold) | Chu vi mặt cắt ngang trung bình hầm × chiều dài hầm | +15–20% |
| Két ballast | Diện tích vách + đáy + trần két theo hình học két | +25–35% |
| Két nước ngọt | Tương tự két ballast, thường thể tích nhỏ hơn | +20–30% |

3. Khi chỉ biết DWT, nội suy diện tích như thế nào?
Với tàu hàng khô, tàu chở hàng rời cỡ nhỏ đến trung bình, quan hệ kinh nghiệm thường dùng là S_tổng (m², vỏ ngoài + boong, chưa gồm hầm hàng và két) ≈ k × DWT^(2/3), với k trong khoảng 0,75–0,95 tùy tỷ lệ L/B: tàu thon dài lấy k thấp, tàu ngắn béo lấy k cao. Một cách khác đơn giản và sát thực tế hơn khi công ty đã có vài tàu tham chiếu cùng chủng loại là lập tỷ lệ m²/tấn DWT từ hồ sơ sơn thực tế đã quyết toán (thường 1,3–1,8 m²/tấn cho tàu hàng khô 1.000–5.000 DWT), sau đó nhân với DWT của tàu đang cần tính. Cả hai cách chỉ nên dùng cho dự trù sơ bộ hoặc chào giá nhanh; khi ký hợp đồng thi công chính thức nên khảo sát thực tế hoặc lấy số liệu bản vẽ vì sai số có thể tới 15–20%.
4. Hệ sơn và DFT điển hình theo từng vùng
Sau khi có diện tích từng vùng, bước tiếp theo là chọn hệ sơn và DFT thiết kế. Bảng dưới đây tổng hợp các hệ sơn phổ biến áp dụng cho tàu biển và tàu cá vỏ thép tại Việt Nam, DFT và %VS tham khảo (số liệu %VS thực tế cần lấy theo TDS của từng mã sơn cụ thể vì mỗi hãng và mỗi dòng sản phẩm có sai khác):
| Vùng | Hệ sơn điển hình | DFT/lớp (µm) | %VS tham khảo | Số lớp |
|---|---|---|---|---|
| Đáy/boottop — lót | Epoxy giàu kẽm (zinc-rich primer) | 60–75 | 55–65% | 1 |
| Đáy/boottop — trung gian | Epoxy chiều dày cao (high build) | 125–150 | 65–80% | 1–2 |
| Đáy/boottop — phủ | Antifouling (chống hà) | 100–150 | 45–60% | 1–2 |
| Mạn khô — lót | Epoxy lót chống rỉ | 60–80 | 55–65% | 1 |
| Mạn khô — phủ | PU (polyurethane) topside | 40–60 | 45–55% | 1–2 |
| Boong | Epoxy chống trượt (non-skid) | 150–200 | 60–75% | 1–2 |
| Hầm hàng | Epoxy chịu va đập/hóa chất | 150–200 | 65–80% | 1–2 |
| Két ballast/nước ngọt | Epoxy 100% rắn hoặc epoxy 2 lớp (PSPC) | 160/lớp (tối thiểu 320 tổng) | 70–100% | 2 |

5. Công thức chuyển đổi diện tích và DFT sang lít sơn
Công thức lý thuyết chuẩn dùng trong ngành sơn công nghiệp:
Lít sơn (lý thuyết) = (S × DFT) / (10 × %VS)
Trong đó S là diện tích (m²), DFT là chiều dày màng khô (µm), %VS là hàm lượng thể tích rắn ghi trên TDS (nhập theo dạng số, ví dụ 65% ghi là 65). Sau khi có lít lý thuyết, cộng thêm hệ số thất thoát theo phương pháp thi công:
Lít thực tế = Lít lý thuyết × (1 + %thất thoát)
| Phương pháp thi công | Thất thoát trong xưởng | Thất thoát trên đà ngoài trời |
|---|---|---|
| Cọ quét | 8% | 8–10% |
| Ru lô | 12% | 12–15% |
| Súng phun khí nén (air spray) | 20–25% | 25–35% |
| Súng phun không khí (airless) | 10–15% | 15–25% |
Thất thoát trên đà ngoài trời luôn cao hơn trong xưởng vì gió biển làm lệch tia phun (đặc biệt với airless và air spray), khoảng cách súng phải tăng để tránh sương sơn văng xuống nước gây ô nhiễm, và bề mặt cong nhiều góc khuất (bilge, đường hàn, chân giá đỡ) phải phun bù nhiều lượt hơn để đạt đủ DFT.
6. Ba ví dụ tính mẫu đầy đủ
Ví dụ 1: Tàu cá vỏ thép, tổng diện tích sơn ~300m²
Tàu cá vỏ thép cỡ nhỏ, chiều dài khoảng 18–20m, chỉ sơn phần vỏ ngoài (đáy, boottop, mạn khô) và boong, thi công chủ yếu bằng ru lô kết hợp cọ quét cho các góc khuất.
| Vùng | S (m²) | Hệ sơn/DFT (µm) | %VS | Lít lý thuyết | Thất thoát (ru lô 12%) | Lít thực tế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáy/boottop — epoxy giàu kẽm | 140 | 70 | 60 | 16,3L | +12% | 18,3L |
| Đáy/boottop — antifouling | 140 | 120 | 50 | 33,6L | +12% | 37,6L |
| Mạn khô — epoxy lót + PU | 100 | 70+50 | 60/50 | 11,7L + 10,0L | +12% | 24,3L |
| Boong — epoxy chống trượt | 60 | 180 | 65 | 16,6L | +12% | 18,6L |
Tổng cộng khoảng 98,8L cho toàn bộ hệ sơn, cộng dự phòng touch-up 5% (~5L) ra khoảng 104L. Quy đổi thùng 20L: cần làm tròn theo từng hệ màu riêng (không cộng dồn khác màu), ví dụ hệ epoxy giàu kẽm 18,3L cần 1 thùng 20L, antifouling 37,6L cần 2 thùng 20L, mạn khô 24,3L (chia 2 loại lót/phủ riêng) cần 1–2 thùng mỗi loại, boong 18,6L cần 1 thùng 20L — tổng thực mua thường 6–7 thùng 20L cho các hệ khác nhau.
Ví dụ 2: Tàu hàng cỡ nhỏ, phần chìm ~1.200m²
Tàu hàng khô cỡ nhỏ với Lpp ≈ 55m, T ≈ 4,2m, B ≈ 10m, phần chìm bao gồm đáy và boottop tổng cộng khoảng 1.200m², thi công bằng airless trên đà có che chắn một phần.
| Lớp sơn | S (m²) | DFT (µm) | %VS | Lít lý thuyết | Thất thoát (airless 18%) | Lít thực tế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Epoxy giàu kẽm lót | 1.200 | 70 | 60 | 140,0L | +18% | 165,2L |
| Epoxy chiều dày cao | 1.200 | 150 | 70 | 257,1L | +18% | 303,4L |
| Antifouling | 1.200 | 125 | 50 | 300,0L | +18% | 354,0L |
Tổng ba lớp khoảng 822,6L. Cộng dự phòng touch-up 4% (~33L) ra khoảng 856L. Quy đổi thùng 20L: epoxy giàu kẽm 165,2L cần 9 thùng, epoxy dày 303,4L cần 16 thùng, antifouling 354,0L cần 18 thùng — tổng khoảng 43 thùng 20L cho riêng phần chìm.

Ví dụ 3: Tàu hàng cỡ vừa, tổng diện tích sơn toàn bộ ~4.000m²
Tàu hàng khô Lpp ≈ 90m, DWT ≈ 6.500 tấn, sơn toàn bộ vỏ ngoài, boong, hầm hàng và két ballast, kết hợp airless (vỏ ngoài, boong) và ru lô/cọ (hầm hàng, két — không gian hạn chế khó dùng airless an toàn).
| Vùng | S (m²) | DFT tổng (µm) | %VS bình quân | Lít lý thuyết | Thất thoát | Lít thực tế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáy/boottop (3 lớp) | 1.900 | 330 | 60 | 1.045,0L | airless 18% | 1.233,1L |
| Mạn khô (2 lớp) | 700 | 120 | 55 | 152,7L | airless 15% | 175,6L |
| Boong (2 lớp) | 450 | 180 | 65 | 124,6L | airless 15% | 143,3L |
| Hầm hàng (2 lớp, +18% kết cấu) | 650 | 180 | 70 | 167,1L | ru lô 12% | 187,2L |
| Két ballast (2 lớp, +30% kết cấu) | 300 | 320 | 80 | 120,0L | cọ 8% | 129,6L |
Tổng cộng khoảng 1.868,8L cho toàn tàu. Cộng dự phòng touch-up bình quân 4% (~75L), tổng thực mua khoảng 1.944L, tương đương khoảng 97–98 thùng 20L phân bổ theo từng hệ sơn và từng màu riêng biệt. Đây là ví dụ cho thấy két ballast và hầm hàng dù diện tích danh nghĩa không lớn nhất nhưng do DFT cao và hệ số bù kết cấu lớn, lượng sơn tiêu tốn trên mỗi m² cao hơn hẳn vùng mạn khô hay boong.

7. Nghiệm thu DFT theo SSPC-PA2 và yêu cầu đăng kiểm
Sau khi thi công, DFT được kiểm tra theo SSPC-PA2: chia bề mặt thành các diện tích kiểm tra (spot), mỗi spot đo tối thiểu 3 điểm, áp dụng quy tắc 80/20 — giá trị trung bình mỗi spot không thấp hơn DFT danh định, và không quá 20% số điểm đo trong toàn khu vực được phép thấp hơn 80% DFT danh định, không điểm nào được thấp hơn ngưỡng tối thiểu tuyệt đối ghi trên TDS. Với tàu đăng kiểm (VR, NK, DNV, ABS…), biên bản đo DFT theo SSPC-PA2 kèm ảnh từng vùng thường là hồ sơ bắt buộc phải nộp trước khi cấp giấy chứng nhận hoàn công lớp phủ, đặc biệt với két ballast theo yêu cầu IMO PSPC.
8. Chi phí tham khảo 2026 và lưu ý khi lập kế hoạch vật tư
Mặt bằng giá tham khảo 2026 tại Việt Nam (chỉ tính riêng vật tư sơn, chưa gồm nhân công và xử lý bề mặt): epoxy giàu kẽm khoảng 90.000–140.000 đ/kg, epoxy chiều dày cao khoảng 70.000–120.000 đ/kg, antifouling khoảng 130.000–220.000 đ/kg tùy công nghệ tự đánh bóng (self-polishing), PU topside khoảng 150.000–260.000 đ/kg, epoxy chống trượt boong khoảng 90.000–150.000 đ/kg, epoxy két 100% rắn khoảng 160.000–280.000 đ/kg. Ba lưu ý khi lập kế hoạch vật tư: một là luôn tách riêng lượng sơn theo từng lô màu để tránh lệch màu khi mua bổ sung; hai là dự phòng touch-up 3–5% theo từng hệ, không gộp chung; ba là đối chiếu lại diện tích ước tính bằng công thức với khảo sát thực tế trước khi đặt hàng số lượng lớn, vì chênh lệch 10% diện tích trên một tàu 4.000m² có thể tương đương hàng chục triệu đồng vật tư dư hoặc thiếu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không thể lấy diện tích boong × 3 hay áp một hệ số chung cho cả con tàu?+
Một con tàu không phải khối hộp đồng nhất mà gồm nhiều vùng có hình dạng, độ cong và điều kiện ăn mòn rất khác nhau: đáy và mạn dưới nước có diện tích cong lớn do độ chúi và bilge radius, mạn khô gần như phẳng, boong có nhiều chi tiết (bích neo, tời, lan can) làm tăng diện tích thực tế 10–20% so với hình chiếu, còn thượng tầng lại có nhiều cửa sổ và góc lõm. Nếu dùng một hệ số chung, phần đáy tàu (chiếm ăn mòn nặng nhất, cần lớp epoxy dày và antifouling) dễ bị tính thiếu, trong khi mạn khô lại bị tính thừa. Cách làm đúng là chia tàu thành 5–7 vùng chức năng, ước tính diện tích riêng từng vùng theo công thức gần đúng hoặc bản vẽ, rồi áp hệ sơn và DFT riêng cho từng vùng trước khi cộng lại ra tổng lít sơn.
Công thức ước tính diện tích phần chìm (bottom) khi không có bản vẽ chi tiết thì dùng thế nào?+
Công thức thực dụng được nhiều xưởng đóng tàu và đại lý sơn dùng để chào giá nhanh là S_đáy ≈ 1,7 × Lpp × T + c × Lpp × B, trong đó Lpp là chiều dài giữa hai đường vuông góc (m), T là mớn nước thiết kế (m), B là chiều rộng tàu (m), còn c là hệ số hình dáng mạn cong đáy, thường lấy 0,3–0,5 cho tàu hàng khô đáy chữ V nông, 0,2–0,3 cho tàu có đáy phẳng dạng sà lan. Hệ số 1,7 xấp xỉ hóa chu vi mặt cắt ướt trung bình dọc thân tàu do độ cong bilge, còn số hạng thứ hai bù cho phần đáy phẳng rộng ra hai bên. Sai số của công thức này so với diện tích thật theo bản vẽ tuyến hình thường trong khoảng ±8–12%, chấp nhận được cho mục đích dự trù vật tư, nhưng với hợp đồng đóng mới lớn nên lấy số liệu chính thức từ phòng kỹ thuật hoặc đăng kiểm.
Vùng boottop (nước dao động) và vùng phần chìm cố định (bottom) tách nhau như thế nào?+
Boottop, còn gọi là vùng nước dao động hay vùng mớn nước thay đổi (light draft đến load draft), là dải nằm giữa mớn nước rỗng và mớn nước đầy tải, thường cao 1,2–2,5m tùy loại tàu, chịu tác động luân phiên của không khí – nước – tia UV nên ăn mòn và bám hà mạnh hơn cả phần chìm ổn định. Diện tích vùng này ước tính bằng S_boottop ≈ 2 × Lpp × (T_đầy − T_rỗng), lấy chênh lệch mớn nước theo hồ sơ ổn định tàu hoặc ước lượng 1,5–2m nếu không có số liệu. Phần bottom thật sự (luôn ngập nước ở cả hai trạng thái tải) mới dùng công thức S_đáy nêu trên trừ đi phần đã tính vào boottop. Về sơn, boottop thường dùng hệ antifouling cao cấp hơn hoặc DFT dày hơn 20–30µm so với đáy cố định vì tần suất mài mòn cơ học và va đập vật nổi cao hơn.
Diện tích mạn khô (topside) và thượng tầng tính ra sao?+
Mạn khô hay topside là phần mạn phía trên boottop đến mép boong chính, tính gần đúng bằng S_mạn ≈ 2 × Lpp × (D − T), với D là chiều cao mạn (depth) và T là mớn nước; hệ số 2 vì có hai bên mạn trái – phải. Với tàu có mạn nghiêng ra ngoài (flare) ở mũi, cộng thêm 3–5% bù diện tích cong. Thượng tầng (superstructure — cabin, buồng máy lái, ống khói) không có công thức tuyến tính đơn giản vì hình dạng phức tạp nhiều tầng; cách thực dụng là lấy diện tích sàn mỗi tầng nhân với hệ số 3,0–3,5 (bao gồm vách ngoài, vách trong, trần, sàn, cửa, lan can) — hệ số này rút ra từ kinh nghiệm quyết toán vật tư thực tế trên nhiều tàu cỡ vừa, không phải hằng số vật lý tuyệt đối nên cần đối chiếu với bản vẽ khi công trình lớn.
Boong, hầm hàng và két nước ballast/nước ngọt tính diện tích thế nào?+
Boong chính lấy gần đúng bằng L × B (diện tích hình chiếu) nhân hệ số 1,1–1,15 để bù các kết cấu nổi trên boong như miệng hầm hàng, bích, tời, đường ống. Hầm hàng (cargo hold) diện tích sơn gồm vách dọc, vách ngang, đáy trong (tank top) và nắp hầm phía trong, ước tính bằng chu vi mặt cắt ngang trung bình của hầm nhân chiều dài hầm, cộng thêm 15–20% cho các nẹp gia cường (stiffener) và mã gia cường vì bề mặt gân tăng diện tích thực đáng kể so với diện tích phẳng. Két ballast và két nước ngọt tương tự nhưng hệ số bù kết cấu còn cao hơn, thường 25–35%, do mật độ nẹp dày và các lỗ khoét, giá đỡ bên trong két; đây cũng là lý do đơn giá thi công lining két luôn cao hơn hẳn so với vách ngoài cùng diện tích danh nghĩa.
Nếu chỉ biết trọng tải (DWT) mà không có Lpp, B, T thì nội suy diện tích thế nào?+
Với tàu hàng khô và tàu chở hàng rời cỡ nhỏ đến trung bình, có thể dùng quan hệ kinh nghiệm gần đúng S_tổng (m², toàn bộ vỏ ngoài + boong, chưa gồm hầm hàng và két) ≈ k × DWT^(2/3), với k dao động 0,75–0,95 tùy tỷ lệ L/B của tàu; tàu thon dài (L/B lớn) lấy k thấp, tàu ngắn béo lấy k cao. Cách nội suy khác thực dụng hơn khi có vài tàu tham chiếu cùng chủng loại là lập tỷ lệ diện tích/DWT của tàu mẫu đã có hồ sơ sơn thực tế (ví dụ 1,3–1,8 m²/tấn DWT cho tàu hàng khô 1.000–5.000 DWT) rồi nhân với DWT tàu cần tính. Phương pháp DWT chỉ nên dùng để dự trù sơ bộ chào giá; khi ký hợp đồng thi công nên đối chiếu lại bằng khảo sát thực tế hoặc bản vẽ tuyến hình vì sai số có thể lên tới 15–20%.
Tỷ lệ thất thoát sơn khác nhau ở đâu và vì sao trên đà lại cao hơn trong xưởng?+
Thất thoát (loss factor) là phần sơn hao hụt do bám dụng cụ, bay hơi, văng ra ngoài bề mặt và không tính vào DFT hữu ích. Với cọ quét khoảng 8%, ru lô khoảng 12%, súng phun khí nén (air spray) 20–30% do sương sơn (overspray) bay tán rộng, súng phun không khí (airless) 10–20% tùy tay nghề và điều kiện gió. Trên đà tàu ngoài trời, thất thoát airless thường bị đẩy lên mức cao của dải (18–25%) vì gió biển thổi lệch tia phun, khoảng cách súng phải tăng lên để tránh văng sơn xuống nước gây ô nhiễm, và bề mặt cong nhiều góc khuất phải phun bù nhiều lớp. Ở xưởng có nhà bao che kín gió, cùng vòi phun và cùng thợ có thể giảm thất thoát 5–8 điểm phần trăm so với ngoài trời.
Công thức chuyển từ diện tích và DFT sang số lít sơn cụ thể là gì?+
Công thức lý thuyết dùng phổ biến trong ngành sơn công nghiệp là Lít sơn = (S × DFT)/(10 × %VS), trong đó S là diện tích cần sơn (m²), DFT là chiều dày màng khô mong muốn (µm), %VS là hàm lượng thể tích rắn của sơn (ví dụ 60% ghi là 60). Hằng số 10 xuất phát từ việc quy đổi đơn vị µm·m² sang lít khi giả định %VS biểu diễn theo phần trăm. Sau khi ra số lít lý thuyết, phải nhân thêm hệ số thất thoát: Lít thực tế = Lít lý thuyết × (1 + %thất thoát). Ví dụ 1.000m² sơn epoxy DFT 150µm, VS 65%, thi công airless ngoài trời thất thoát 20%: Lít lý thuyết = (1.000×150)/(10×65) ≈ 230,8L; Lít thực tế ≈ 230,8×1,20 ≈ 277L.
Có cần cộng thêm lượng sơn dự phòng touch-up sau khi bàn giao không?+
Có, và đây là khoản thường bị bỏ sót khiến chủ tàu phải mua lẻ giá cao sau này. Thông lệ dự phòng touch-up (sửa vết trầy, va đập cẩu, hàn vá cục bộ sau khi hạ thủy hoặc trong năm bảo hành đầu) là 3–5% tổng lượng sơn cho mỗi hệ màu, tối thiểu nên tròn lên một thùng 20L cho mỗi màu/mỗi lớp dù tính ra ít hơn. Với antifouling và sơn topside có màu đặc trưng riêng, nên giữ lại đúng lô sản xuất (batch) đã dùng để tránh lệch màu khi touch-up, vì chênh lệch batch có thể làm khác sắc độ dù cùng mã màu.
Nghiệm thu DFT theo SSPC-PA2 khác gì so với chỉ đo vài điểm ngẫu nhiên?+
SSPC-PA2 quy định cách chia bề mặt thành các diện tích kiểm tra (spot) và mỗi spot lại có tối thiểu 3 điểm đo, sau đó áp dụng quy tắc 80/20: giá trị trung bình từng spot không được thấp hơn DFT danh định, và không quá 20% số điểm đo trong toàn bộ khu vực được phép thấp hơn 80% DFT danh định (không điểm nào được thấp hơn ngưỡng tối thiểu tuyệt đối theo TDS). Cách đo vài điểm ngẫu nhiên không có quy tắc thống kê dễ bỏ sót vùng mỏng cục bộ (do góc phun khuất, mối hàn, nẹp gia cường), dẫn tới bảo hành chống ăn mòn không đạt dù nhìn tổng thể có vẻ đủ sơn. Với tàu đăng kiểm (VR, NK, DNV, ABS…), biên bản đo DFT theo SSPC-PA2 thường là hồ sơ bắt buộc phải nộp trước khi cấp giấy chứng nhận hoàn công lớp phủ.
Tra cứu tiêu chuẩn & thuật ngữ kỹ thuật
Các khái niệm kỹ thuật xuất hiện trong bài viết này được giải thích chi tiết (định nghĩa, cách đo, tiêu chí nghiệm thu) tại Trung tâm tra cứu sơn công nghiệp.
- IMO PSPC — sơn két tàu
- Công ước AFS (sơn chống hà)
- Môi trường nước biển Im2/Im3
- Môi trường offshore (CX)
- DFT — độ dày màng khô
- ISO 12944
- Sa2.5
Tính lượng sơn cần dùng cho công trình
Nhập diện tích, loại bề mặt, cấp môi trường ăn mòn và phương pháp thi công — công cụ trả về hệ sơn khuyến nghị, DFT từng lớp, số lít và số thùng cần mua cho nhiều khu vực trong cùng một dự án.
Cần báo giá thi công?
Đội kỹ thuật PNA khảo sát miễn phí, báo giá trọn gói vật tư + nhân công cho mái tôn, sàn thượng, nhà xưởng toàn quốc.
Bài viết & sản phẩm liên quan
- → Sơn tàu biển & sơn hàng hải PNA
- → Sơn chống hà (antifouling) cho phần chìm
- → Sơn chống rỉ tàu — epoxy giàu kẽm
- → Sơn epoxy tàu biển
- → Sơn PU topside cho tàu
- → Công cụ tính lượng sơn theo m² và DFT
- → Quy trình sơn tàu biển chuẩn
- → Báo giá sơn tàu biển
- → Giá sơn tàu biển theo m²
- → Tiêu chuẩn sơn tàu IMO, NK, DNV