Tra cứu · Thuật ngữ

WFT (Wet Film Thickness) là gì?

WFT là độ dày màng sơn ngay sau khi sơn còn ướt, dùng để kiểm soát DFT đạt chuẩn. Xem công thức tính, cách đo bằng lược đo WFT và sai số thường gặp khi thi công.

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómThuật ngữ
Tên đầy đủWet Film Thickness
Đơn vịµm
Liên quanDFT, %VS, Coverage
Cập nhật31/07/2026

WFT (Wet Film Thickness) là độ dày lớp sơn đo được ngay sau khi vừa thi công, khi màng sơn còn ướt và chưa bay hơi dung môi. Thợ sơn dùng WFT để kiểm soát tức thời trong khi thi công, nhằm đảm bảo đạt DFT mục tiêu sau khi khô.

WFT là gì

WFT là chỉ số đo ngay tại hiện trường, cho biết lượng sơn đã phủ lên bề mặt trước khi dung môi bay hơi. Đây là công cụ kiểm soát chất lượng theo thời gian thực, giúp thợ sơn điều chỉnh ngay khi đang thi công thay vì phải chờ sơn khô mới biết kết quả DFT.

Công thức tính WFT từ DFT

WFT = DFT / %VS × 100

Trong đó %VS (thể tích rắn - Volume Solids) là tỷ lệ phần trăm vật liệu rắn còn lại sau khi sơn khô, thông số này được nhà sản xuất công bố trong TDS. Sơn có %VS càng cao thì WFT cần thi công càng gần với DFT mục tiêu, ít hao hụt do bay hơi dung môi.

Cách đo WFT bằng lược đo

Dụng cụ đo WFT phổ biến nhất là lược đo màng ướt (wet film comb), gồm nhiều răng có chiều cao khác nhau in trên thân lược:

  1. Ấn lược thẳng góc xuống bề mặt vừa sơn, ngay sau khi lăn/phun xong.
  2. Nhấc lược lên, quan sát vệt sơn dính trên các răng.
  3. Giá trị WFT là mức giữa răng còn dính sơn và răng không dính sơn.

Đo WFT cần thực hiện liên tục trong quá trình thi công, đặc biệt với sơn có pot life ngắn để tránh sơn quá dày hoặc quá mỏng cục bộ.

WFT ảnh hưởng thế nào đến thi công

WFT quá mỏng dẫn tới DFT không đạt, giảm khả năng chống ăn mòn. WFT quá dày lại gây chảy xệ, kéo dài thời gian khô, tăng nguy cơ rỗ khí (pinhole) khi dung môi bay hơi không kịp. Với các hệ sơn nhiều lớp như primerlớp giữatopcoat, kiểm soát WFT từng lớp giúp đạt tổng DFT theo ISO 12944.

Lỗi thường gặp tại công trường

Nhiều đội thi công bỏ qua bước đo WFT vì cho rằng mất thời gian, dẫn đến các lỗi:

  • Không đo WFT trong khi sơn, chỉ kiểm tra DFT sau khi khô — không kịp khắc phục nếu thiếu độ dày.
  • Đo WFT tại vùng không đại diện (mép, góc cạnh) gây sai lệch số liệu.
  • Không tính đến %VS thay đổi theo nhiệt độ pha loãng dung môi.

Câu hỏi thường gặp

WFT và DFT khác nhau ra sao?

WFT đo màng sơn ướt ngay sau khi thi công, DFT đo màng sơn sau khi đã khô hoàn toàn; WFT luôn lớn hơn DFT do dung môi bay hơi.

Dụng cụ đo WFT là gì?

Phổ biến nhất là lược đo màng ướt (wet film comb) bằng kim loại hoặc nhựa, có các mức chia từ vài chục đến vài trăm µm.

Vì sao cần đo WFT khi đang sơn?

Vì đo WFT cho phép điều chỉnh ngay khi thi công để đảm bảo đạt DFT mục tiêu, tránh phải sơn lại toàn bộ sau khi khô.

Node liên quan trong Tra cứu

Thuật ngữ liên quan

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi