Vessel location lookup9 bộ phận
Khoang hàng — Cargo spaces coating lookup
Hầm hàng, vách, tank top — mài mòn, va đập do hàng và thiết bị làm hàng, nhiễm bẩn, vệ sinh thường xuyên.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
9 bộ phận phù hợp — chọn để xem coating lookup.
Khoang hàng · Coating lookup
Hầm hàng — Cargo hold
| Môi trường | Hàng rời, va đập gầu xúc, ẩm, rửa hầm |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mài mòn/va đập bong tới thép, ăn mòn nhanh sau đó |
| Hư hỏng điển hình | Bong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) |
| Mục tiêu coating | Chịu mài mòn/va đập, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, không nhiễm bẩn hàng hóa. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy hầm hàng chịu mài mòn (cargo hold coating)→ Epoxy chống ăn mònSơn két |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Tank top, chân vách, cạnh gân gia cường, vùng gầu xúc va đập |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Hệ sơn két tàu — bảng hệ & TDS |