Vessel location lookup18 bộ phận
Boong — Deck coating lookup
Boong và các bệ, nắp hầm, lối đi — mài mòn cơ học, đọng nước, UV, hóa chất tràn.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
Đặc điểm coating của boong
Boong vừa là kết cấu chịu lực vừa là mặt sàn làm việc, nên coating ở đây chịu tải cơ học nhiều hơn bất kỳ khu vực khí quyển nào khác trên tàu: kéo dây, va đập thiết bị, người đi lại, hàng hoá đặt tạm.
Nước mưa và nước biển đọng tại chân bệ, chân vách và các góc là nguyên nhân ăn mòn cục bộ phổ biến, thường xuất hiện trước khi lớp phủ ở mặt phẳng có dấu hiệu suy giảm.
Yêu cầu chống trượt ở lối đi và vùng làm việc phải được cân nhắc ngay khi chọn lớp phủ ngoài, không xử lý sau.

18 bộ phận thuộc boong
Boong · Coating lookup
Boong chính — Main deck
| Môi trường | UV, sương muối, đọng nước, mài mòn do người và thiết bị |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mài mòn màng, ăn mòn tại vùng đọng nước và chân kết cấu |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànĂn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Boong hở — Weather deck
| Môi trường | Toàn bộ thời tiết biển, sóng phủ |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn khí quyển + mài mòn nước biển |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpPhai màu, phấn hóaĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Boong mũi — Forecastle deck
| Môi trường | Sóng phủ mạnh, thao tác neo |
|---|---|
| Rủi ro chính | Va đập dây neo/chuỗi neo làm hỏng màng sơn |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Boong lái — Poop deck
| Môi trường | UV, sương muối, thao tác buộc dây |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mài mòn cục bộ tại vùng dây buộc |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Boong làm việc — Working deck
| Môi trường | Mài mòn cơ học cao, dầu mỡ, va đập |
|---|---|
| Rủi ro chính | Trơn trượt và mòn màng nhanh |
| Hư hỏng điển hình | Bong tách khỏi nền / khỏi lớp cũMài mòn và va đậpNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy chịu mài mòn, có thể rắc hạt chống trượt theo TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn phủ boong chịu mài mòn |
Boong · Coating lookup
Boong xếp hàng — Cargo deck
| Môi trường | Va đập hàng hóa, xe nâng, đọng nước |
|---|---|
| Rủi ro chính | Va đập điểm gây bong màng tới thép |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Tank top (mặt đáy trong) — Tank top
| Môi trường | Va đập/mài mòn từ hàng rời và gầu xúc, ẩm |
|---|---|
| Rủi ro chính | Hư hỏng mạnh nhất trong hầm hàng |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Nắp hầm hàng — Hatch cover
| Môi trường | Khí quyển biển / UV / mưa / mài mòn cơ học |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn cạnh, mài mòn, va đập, gỉ chảy vệt |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànMài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Mối hàn, cạnh, góc, ray trượt và gioăng làm kín |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Technical notes
- Cạnh và gân nắp hầm cần stripe coat; vùng gioăng phải thi công không làm hở thép.
- Kiểm tra kín nước sau sơn (hose/ultrasonic test) theo yêu cầu tàu.
Boong · Coating lookup
Thành quây hầm hàng — Hatch coaming
| Môi trường | Nước biển, đọng nước tại rãnh, mài mòn |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn rãnh thoát nước và cạnh trên |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Bệ thiết bị boong — Deck machinery foundation
| Môi trường | Đọng nước chân bệ, dầu mỡ, rung |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn khe chân bệ, khó tiếp cận khi bảo trì |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Bệ cẩu — Crane foundation
| Môi trường | Khí quyển biển, tải trọng và rung |
|---|---|
| Rủi ro chính | Nứt màng tại vùng ứng suất, ăn mòn khe |
| Hư hỏng điển hình | Hỏng do nhiệtĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Bệ tời — Winch foundation
| Môi trường | Dầu mỡ, nước, mài mòn dây |
|---|---|
| Rủi ro chính | Nhiễm dầu làm mất bám dính khi sơn lại |
| Hư hỏng điển hình | Bong tách khỏi nền / khỏi lớp cũMài mòn và va đậpNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → SSPC-SP1Tẩy dầu mỡ trước, sau đó mới làm sạch cơ học |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Cột bích buộc dây — Bollard
| Môi trường | Ma sát dây buộc, nước biển |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mòn màng tới thép ở mặt tiếp xúc dây |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Lỗ dẫn dây — Fairlead
| Môi trường | Ma sát dây, nước đọng |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mài mòn liên tục, khó giữ màng sơn |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Lối đi — Walkway
| Môi trường | Người đi lại, nước, UV |
|---|---|
| Rủi ro chính | Trơn trượt khi mất lớp chống trượt |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mònSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn phủ boong chịu mài mòn |
Boong · Coating lookup
Hành lang ngoài — Passageway
| Môi trường | Nước, muối, đi lại |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn chân vách và mép sàn |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn điểm (pitting)Mài mòn và va đậpĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |
Boong · Coating lookup
Vùng chống trượt — Non-slip area
| Môi trường | Nước, dầu, đi lại nhiều |
|---|---|
| Rủi ro chính | Mất độ nhám → mất an toàn |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đập |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Deck coating chống trượt (hạt aggregate theo TDS)Sơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn phủ boong chịu mài mòn |
Boong · Coating lookup
Chi tiết trên boong — Deck fittings
| Môi trường | Nước biển, khe hở, nhiều cạnh |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn khe và cạnh, gỉ lan ra bề mặt boong |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànĐọng nước, ăn mòn khe |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển kèm chịu mài mòn, chống trượt nơi có người đi lại. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer/intermediate + topcoat PU hoặc epoxy chịu mài mòn→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PUSơn boong / chống trượt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh sắc, chân bệ, mối hàn, vùng đọng nước |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1→ SSPC-PA2 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |