Vessel location lookup12 bộ phận
Thượng tầng — Superstructure coating lookup
Khối buồng ở, lầu lái, ống khói, cột — UV, sương muối, nhiệt và yêu cầu thẩm mỹ.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
12 bộ phận phù hợp — chọn để xem coating lookup.
Thượng tầng · Coating lookup
Vách ngoài khối buồng ở — Accommodation exterior
| Môi trường | UV mạnh, sương muối, mưa |
|---|---|
| Rủi ro chính | Phai màu, phấn hóa, gỉ vệt từ chi tiết thép |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànPhai màu, phấn hóa |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn khí quyển biển C5-M, giữ màu và độ bóng lâu dài. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy primer + epoxy MIO + topcoat PU/acrylic-PU→ Epoxy chống ăn mòn→ Topcoat PU |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Tham khảo theo hệ; DFT cuối theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Cạnh, bản lề, chân cột, khe hở kết cấu |
| Kiểm tra | → Nghiệm thu |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944-C5→ ISO 8501-1 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn PU tàu biển |