Tra cứu · Định mức

Định mức sơn PU (Polyurethane) — cách tính lượng sơn theo DFT

Hướng dẫn tính định mức sơn PU phủ bóng theo m² và DFT: công thức độ phủ lý thuyết, hệ số hao hụt theo phương pháp thi công, bảng định mức thực tế và ví dụ tính cho 1.000 m².

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómĐịnh mức thi công
Hệ sơnPU (Polyurethane) 2 thành phần
DFT khuyến nghị40–80 µm/lớp
Hệ số thất thoát20–45% tùy phương pháp
Liên quan%VS, DFT, topcoat
Cập nhật31/07/2026

Sơn <a href="/tra-cuu/he-son/pu">PU (Polyurethane)</a> thường dùng làm lớp <a href="/tra-cuu/thuat-ngu/topcoat">topcoat</a> phủ bóng, bảo vệ màu và chống tia UV. Do %VS thấp hơn Epoxy và thi công lớp mỏng, định mức PU cần tính riêng để tránh dự toán sai lệch.

Công thức tính định mức lý thuyết PU

Áp dụng công thức chung: Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = (%VS × 10) / DFT (µm). Sơn PU topcoat thường có %VS 45-55%, thấp hơn Epoxy lót do cần độ bóng và độ mịn bề mặt cao.

Ví dụ: PU %VS = 50%, DFT thiết kế 50 µm: độ phủ lý thuyết = (50 × 10)/50 = 10 m²/lít.

Hệ số thất thoát PU theo phương pháp thi công

Phương pháp thi côngHệ số thất thoátGhi chú
Cọ (Brush)15–25%Khó đạt độ bóng đều
Lăn (Roller)20–30%Dễ để lại vệt lăn
Phun khí nén (Air spray)35–45%Cho độ bóng đẹp nhất, hao hụt cao
Phun không khí nén (Airless spray)20–35%Năng suất cao, cần kiểm soát áp lực kỹ

Bảng định mức thực tế PU theo DFT

DFT (µm)%VSĐộ phủ lý thuyết (m²/lít)Định mức thực tế air spray (m²/lít)
4050%12,507,50
5050%10,006,00
6050%8,335,00
8050%6,253,75

Tỷ trọng PU trung bình 1,1–1,3 kg/lít, nhẹ hơn Epoxy do hàm lượng bột màu thấp hơn.

Ví dụ tính cho 1.000 m² bồn chứa

Sơn phủ PU cho bồn chứa/silo 1.000 m², DFT thiết kế 60 µm, thi công air spray, hệ số thất thoát 40%:

  • Độ phủ lý thuyết: (50 × 10)/60 = 8,33 m²/lít.
  • Định mức thực tế: 8,33 × (1 - 0,40) = 5,0 m²/lít.
  • Lượng sơn cần: 1.000 / 5,0 = 200 lít, tương đương khoảng 220–260 kg.

Quy đổi lít ↔ m² ↔ micron cho PU

Tương tự Epoxy, dùng công thức DFT = (%VS × 10 × số lít)/diện tích. Với PU %VS thấp hơn, cùng lượng sơn sẽ đạt DFT thấp hơn so với Epoxy, cần đặc biệt lưu ý khi khách hàng yêu cầu độ dày topcoat tối thiểu để đảm bảo DFT tổng hệ đạt chuẩn ISO 12944.

Sai số thường gặp khi tính định mức PU

  • Thi công PU quá mỏng để tiết kiệm vật tư, dẫn đến DFT không đạt và giảm khả năng chống UV, mất độ bóng nhanh.
  • Không tính riêng hao hụt sương phun cao hơn Epoxy do độ nhớt PU thấp hơn.
  • Nhầm lẫn tỷ trọng PU và Epoxy khi quy đổi kg-lít gây sai lệch dự toán.
  • Không kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm khi phun PU khiến sơn khô nhanh trên không, giảm hiệu suất bám dính và tăng hao hụt thực tế.

Gọi hotline 0867.145.258 để nhận bảng tính định mức PU chi tiết theo hồ sơ dự án.

Câu hỏi thường gặp

1 lít sơn PU phủ được bao nhiêu m²?

Ở DFT 50 µm, 1 lít PU phủ lý thuyết khoảng 10 m², thực tế sau hao hụt phun sơn còn khoảng 6 m².

Vì sao PU có định mức thấp hơn Epoxy dù %VS gần bằng?

PU topcoat thường thi công DFT mỏng hơn Epoxy lót (40-80 µm so với 80-200 µm), nên độ phủ tính trên cùng 1 lít khác nhau tùy DFT áp dụng.

Có nên thi công PU bằng cọ, lăn để tiết kiệm định mức?

Không khuyến khích vì cọ/lăn khó đạt độ bóng đều và dễ để lại vệt, chỉ nên dùng cho diện tích nhỏ, sửa lỗi cục bộ.

Tỷ trọng PU dùng để quy đổi kg-lít là bao nhiêu?

Trung bình 1,1-1,3 kg/lít tùy nhà sản xuất, cần tra theo TDS (Technical Data Sheet) của từng sản phẩm cụ thể.

Node liên quan trong Tra cứu

Thuật ngữ liên quan

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi