Tra cứu · Định mức

Định mức sơn lót (Primer) — cách tính theo diện tích và DFT

Hướng dẫn tính định mức sơn lót Primer theo m² và DFT: công thức độ phủ lý thuyết, hệ số hao hụt theo phương pháp thi công, bảng tra định mức thực tế và ví dụ tính chi tiết.

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómĐịnh mức thi công
Lớp sơnPrimer (sơn lót)
DFT khuyến nghị40–100 µm/lớp
Hệ số thất thoát15–40% tùy phương pháp
Liên quan%VS, DFT, chuẩn bị bề mặt
Cập nhật31/07/2026

<a href="/tra-cuu/thuat-ngu/primer">Primer</a> (sơn lót) là lớp đầu tiên tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại, quyết định độ bám dính và tuổi thọ toàn hệ sơn. Định mức Primer phụ thuộc nhiều vào độ nhám bề mặt sau khi <a href="/tra-cuu/quy-trinh/chuan-bi-be-mat">chuẩn bị bề mặt</a>.

Công thức tính định mức lý thuyết Primer

Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = (%VS × 10) / DFT (µm). Primer giàu kẽm (zinc-rich) hoặc Epoxy lót thường có %VS 55-70%, DFT khuyến nghị 40-100 µm.

Ví dụ: Primer %VS = 60%, DFT = 75 µm: độ phủ lý thuyết = (60 × 10)/75 = 8 m²/lít.

Hệ số thất thoát Primer theo phương pháp và độ nhám bề mặt

Phương pháp thi côngHệ số thất thoátGhi chú
Cọ (Brush)10–20%Tốt cho stripe coat mép hàn
Lăn (Roller)15–25%Diện tích phẳng vừa
Phun khí nén (Air spray)30–45%Hao hụt cao nhất
Phun không khí nén (Airless spray)15–35%Phổ biến công trình lớn

Bề mặt phun hạt cấp Sa2½ với profile 50-75 µm sẽ hấp thụ thêm 5-15% lượng Primer so với bề mặt nhẵn để lấp đầy các đỉnh nhám.

Bảng định mức thực tế Primer theo DFT

DFT (µm)%VSĐộ phủ lý thuyết (m²/lít)Định mức thực tế airless (m²/lít)
4060%15,0011,25
6060%10,007,50
7560%8,006,00
10060%6,004,50

Ví dụ tính cho 1.000 m² kết cấu thép mới phun hạt Sa2½

Thi công Primer cho kết cấu thép 1.000 m² sau phun hạt Sa2½, DFT thiết kế 75 µm, airless spray, hệ số thất thoát 25% (đã cộng thêm hao hụt do profile):

  • Độ phủ lý thuyết: (60 × 10)/75 = 8 m²/lít.
  • Định mức thực tế: 8 × (1 - 0,25) = 6 m²/lít.
  • Lượng sơn cần: 1.000 / 6 ≈ 166,7 lít, tương đương khoảng 250 kg (tỷ trọng 1,5 kg/lít).

Quy đổi lít ↔ m² ↔ micron cho Primer

Với Primer giàu kẽm, cần đặc biệt lưu ý hàm lượng kẽm kim loại trong màng khô (thường 80% khối lượng) ảnh hưởng đến tỷ trọng và công thức quy đổi kg/lít khác biệt so với Epoxy thường. DFT = (%VS × 10 × số lít)/diện tích áp dụng tương tự các hệ sơn khác.

Sai số thường gặp khi tính định mức Primer

  • Không cộng thêm hao hụt do độ nhám bề mặt (profile) khi tính từ TDS chuẩn phòng thí nghiệm.
  • Bỏ qua lượng sơn dùng riêng cho stripe coat tại mép hàn, góc cạnh, bu lông (thường chiếm thêm 3-8% tổng định mức).
  • Đo DFT khi màng chưa khô hoàn toàn khiến số liệu nghiệm thu sai lệch.
  • Nhầm lẫn định mức Primer Epoxy và Primer giàu kẽm do khác biệt %VS và tỷ trọng đáng kể.

Gọi hotline 0867.145.258 để nhận tư vấn định mức Primer chuẩn theo hồ sơ kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1 lít Primer phủ được bao nhiêu m²?

Ở DFT 75 µm, 1 lít Primer phủ lý thuyết khoảng 8 m², thực tế sau hao hụt airless spray còn khoảng 6 m².

Vì sao Primer trên bề mặt phun hạt tốn nhiều sơn hơn?

Vì bề mặt có profile nhám (đỉnh-đáy 50-75 µm), sơn phải lấp đầy các khe rãnh trước khi tạo lớp màng đồng đều, làm tăng tiêu hao 5-15% so với bề mặt nhẵn.

Primer giàu kẽm có định mức khác Primer Epoxy thường không?

Có, do hàm lượng kẽm kim loại cao làm tỷ trọng Primer giàu kẽm lớn hơn (2,5-3,0 kg/lít), cần quy đổi kg-lít riêng thay vì dùng chung số liệu Epoxy thường.

Cần dự trù thêm sơn cho stripe coat không?

Có, nên cộng thêm 3-8% tổng định mức cho việc quét tay tại mép hàn, góc cạnh và bu lông trước khi phun lớp chính.

Node liên quan trong Tra cứu

Thuật ngữ liên quan

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi