Tra cứu · Định mức

Định mức sơn Epoxy — cách tính lượng sơn theo diện tích và DFT

Cách tính định mức sơn Epoxy theo m² và DFT: công thức độ phủ lý thuyết, hệ số thất thoát theo phương pháp thi công, bảng tra kg-lít/m² thực tế và ví dụ cho 1.000 m².

Cập nhật: 31/07/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómĐịnh mức thi công
Hệ sơnEpoxy 2 thành phần
DFT khuyến nghị80–200 µm/lớp
Hệ số thất thoát15–45% tùy phương pháp
Liên quan%VS, DFT, phương pháp thi công
Cập nhật31/07/2026

Định mức sơn <a href="/tra-cuu/he-son/epoxy">Epoxy</a> là lượng sơn (kg hoặc lít) cần dùng cho mỗi m² bề mặt để đạt độ dày màng khô (DFT) thiết kế. Việc tính đúng định mức giúp dự toán vật tư chính xác, tránh thiếu hụt hoặc lãng phí khi thi công công trình lớn.

Công thức tính định mức lý thuyết

Định mức lý thuyết (độ phủ lý thuyết) được tính theo công thức chuẩn dựa trên hàm lượng thể tích rắn (%VS - Volume Solids) và DFT mong muốn:

Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = (%VS × 10) / DFT (µm)

Ví dụ: sơn Epoxy có %VS = 65%, thi công DFT = 100 µm: độ phủ lý thuyết = (65 × 10) / 100 = 6,5 m²/lít. Đây là con số lý tưởng trong phòng thí nghiệm, chưa tính hao hụt thực tế khi thi công.

Hệ số thất thoát theo phương pháp thi công

Lượng sơn thực tế tiêu hao luôn lớn hơn lý thuyết do bay hơi dung môi, bám dính không đều, rơi vãi và pha loãng. Hệ số thất thoát tham khảo:

Phương pháp thi côngHệ số thất thoátGhi chú
Cọ (Brush)10–20%Ít hao hụt nhất, năng suất thấp
Lăn (Roller)15–25%Phù hợp bề mặt phẳng lớn
Phun khí nén (Air spray)30–45%Sương sơn bay nhiều
Phun không khí nén (Airless spray)15–30%Năng suất cao, hao hụt trung bình

Định mức thực tế = Định mức lý thuyết / (1 - hệ số thất thoát). Với ví dụ trên bằng phun airless (hao hụt 20%): 6,5 × (1 - 0,20) = 5,2 m²/lít thực tế.

Bảng định mức thực tế Epoxy theo DFT

DFT (µm)%VSĐộ phủ lý thuyết (m²/lít)Định mức thực tế airless (m²/lít)
7565%8,676,50
10065%6,504,88
12565%5,203,90
15065%4,333,25
20065%3,252,44

Tỷ trọng Epoxy 2 thành phần trung bình 1,4–1,6 kg/lít, do đó định mức theo kg = định mức theo lít × tỷ trọng.

Ví dụ tính cho 1.000 m² kết cấu thép

Công trình cần sơn nhà thép 1.000 m², DFT thiết kế 125 µm/lớp, thi công bằng airless spray, hệ số thất thoát 25%:

  • Độ phủ lý thuyết: (65 × 10)/125 = 5,2 m²/lít.
  • Định mức thực tế: 5,2 × (1 - 0,25) = 3,9 m²/lít.
  • Lượng sơn cần: 1.000 / 3,9 ≈ 256,4 lít, tương đương khoảng 384–410 kg (tỷ trọng 1,5–1,6 kg/lít).
  • Nên cộng thêm 5–10% dự phòng cho sửa lỗi, stripe coat tại mép hàn, góc cạnh.

Quy đổi lít ↔ m² ↔ micron

Ba đại lượng lít, m², µm liên hệ chặt chẽ qua %VS: tăng DFT thì diện tích phủ giảm tỷ lệ nghịch. Muốn biết 1 lít sơn phủ được bao nhiêu m² ở DFT cho trước, áp dụng công thức ở trên; ngược lại muốn biết DFT đạt được khi dùng lượng sơn cố định trên diện tích đã biết: DFT = (%VS × 10 × số lít) / diện tích (m²).

Ví dụ: dùng 200 lít sơn (%VS 65%) cho 1.000 m² → DFT = (65 × 10 × 200)/1.000 = 130 µm.

Sai số thường gặp khi tính định mức

  • Bỏ qua hệ số thất thoát, chỉ tính theo độ phủ lý thuyết dẫn đến thiếu vật tư 20-40%.
  • Không tính riêng diện tích thi công stripe coat, mép hàn, bu lông làm tăng tiêu hao thực tế.
  • Đo DFT sai vị trí (không đủ điểm đo theo ISO 19840) khiến số liệu nghiệm thu lệch với định mức dự toán.
  • Không hiệu chỉnh theo độ nhám bề mặt (profile) — bề mặt phun hạt Sa2½ tiêu hao sơn nhiều hơn bề mặt nhẵn 5-15% do sơn lấp đầy profile.

Liên hệ hotline 0867.145.258 để được kỹ sư Tổng Kho Sơn Việt hỗ trợ tính định mức chính xác theo hồ sơ kỹ thuật công trình.

Câu hỏi thường gặp

1 lít sơn Epoxy phủ được bao nhiêu m²?

Tùy DFT thiết kế và %VS, thông thường ở DFT 100 µm, 1 lít Epoxy phủ lý thuyết khoảng 6-6,5 m², thực tế sau hao hụt còn khoảng 4,5-5 m².

Định mức Epoxy tính theo kg hay lít chính xác hơn?

Cả hai đều dùng được, nhưng tính theo lít gắn trực tiếp với %VS và DFT nên chính xác hơn; sau đó quy đổi sang kg bằng tỷ trọng sơn để lập dự toán.

Vì sao định mức thực tế luôn cao hơn lý thuyết?

Do hao hụt khi thi công: bay hơi dung môi, sương sơn phun bay ra ngoài, độ nhám bề mặt hấp thụ thêm sơn, và sai số bề dày không đồng đều.

Có cần cộng thêm định mức dự phòng không?

Nên cộng thêm 5-10% cho hao hụt phát sinh, sửa lỗi cục bộ và các vị trí phức tạp như mép hàn, góc cạnh, bu lông.

Node liên quan trong Tra cứu

Thuật ngữ liên quan

Ứng dụng & bài chuyên sâu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi