Định mức sơn Alkyd — cách tính lượng sơn theo diện tích và DFT
Cách tính định mức sơn Alkyd theo m² và DFT: công thức độ phủ lý thuyết, hệ số hao hụt cọ/lăn/phun, bảng định mức thực tế kg-lít/m² và ví dụ tính cho 1.000 m².
Cập nhật: 31/07/2026
| Nhóm | Định mức thi công |
|---|---|
| Hệ sơn | Alkyd (sơn dầu) |
| DFT khuyến nghị | 30–60 µm/lớp |
| Hệ số thất thoát | 10–40% tùy phương pháp |
| Liên quan | %VS, DFT, sơn 1 thành phần |
| Cập nhật | 31/07/2026 |
Sơn <a href="/tra-cuu/he-son/alkyd">Alkyd</a> là hệ sơn dầu 1 thành phần, phổ biến cho kết cấu thép dân dụng, thi công đơn giản bằng cọ hoặc lăn. Định mức Alkyd thường thấp hơn Epoxy do %VS thấp và DFT mỗi lớp mỏng hơn.
Công thức tính định mức lý thuyết Alkyd
Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = (%VS × 10) / DFT (µm). Sơn Alkyd thường có %VS 40-50%, thi công DFT 30-40 µm/lớp.
Ví dụ: %VS = 45%, DFT = 35 µm: độ phủ lý thuyết = (45 × 10)/35 ≈ 12,86 m²/lít.
Hệ số thất thoát Alkyd theo phương pháp thi công
| Phương pháp thi công | Hệ số thất thoát | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cọ (Brush) | 10–15% | Phổ biến nhất cho Alkyd dân dụng |
| Lăn (Roller) | 15–20% | Nhanh, phù hợp diện tích lớn phẳng |
| Phun khí nén (Air spray) | 30–40% | Hiếm dùng do chi phí |
| Phun không khí nén (Airless spray) | 20–30% | Dùng cho công trình quy mô lớn |
Bảng định mức thực tế Alkyd theo DFT
| DFT (µm) | %VS | Độ phủ lý thuyết (m²/lít) | Định mức thực tế cọ/lăn (m²/lít) |
|---|---|---|---|
| 25 | 45% | 18,00 | 15,30 |
| 35 | 45% | 12,86 | 10,93 |
| 40 | 45% | 11,25 | 9,56 |
| 50 | 45% | 9,00 | 7,65 |
Tỷ trọng Alkyd trung bình 1,0–1,2 kg/lít.
Ví dụ tính cho 1.000 m² hàng rào, khung thép
Sơn Alkyd hoàn thiện cho khung thép 1.000 m², DFT thiết kế 35 µm, thi công bằng cọ/lăn, hệ số thất thoát 15%:
- Độ phủ lý thuyết: (45 × 10)/35 ≈ 12,86 m²/lít.
- Định mức thực tế: 12,86 × (1 - 0,15) ≈ 10,93 m²/lít.
- Lượng sơn cần: 1.000 / 10,93 ≈ 91,5 lít, tương đương khoảng 91–110 kg.
Quy đổi lít ↔ m² ↔ micron cho Alkyd
Alkyd thường sơn nhiều lớp mỏng (2-3 lớp) thay vì 1 lớp dày để tránh nhăn màng và kéo dài thời gian khô. Tổng DFT hệ = DFT mỗi lớp × số lớp, từ đó tính tổng định mức = tổng của định mức từng lớp.
Sai số thường gặp khi tính định mức Alkyd
- Pha loãng dung môi quá tay làm giảm %VS thực tế, khiến định mức tính theo TDS bị lệch so với thực tế thi công.
- Thi công lớp quá dày một lần gây nhăn màng, không đạt DFT hiệu quả dù tiêu tốn nhiều sơn.
- Không phân biệt Alkyd 1 lớp và hệ nhiều lớp (lót + hoàn thiện) khi lập dự toán tổng.
- Bỏ qua độ hút sơn khác nhau giữa bề mặt thép mới và bề mặt đã sơn cũ, gây chênh lệch định mức thực tế.
Liên hệ 0867.145.258 để được tư vấn định mức Alkyd phù hợp hạng mục công trình.
Câu hỏi thường gặp
1 lít sơn Alkyd phủ được bao nhiêu m²?
Ở DFT 35 µm, 1 lít Alkyd phủ lý thuyết khoảng 12-13 m², thực tế thi công cọ/lăn còn khoảng 10-11 m².
Sơn Alkyd có định mức thấp hơn Epoxy không?
Về %VS thì Alkyd thấp hơn Epoxy, nhưng do DFT mỗi lớp Alkyd cũng mỏng hơn nên độ phủ tính trên 1 lít có thể cao hơn Epoxy dày DFT lớn.
Nên sơn Alkyd mấy lớp để đạt DFT chuẩn?
Thông thường 2-3 lớp mỏng (25-40 µm/lớp) để tránh nhăn màng, tổng DFT đạt 75-100 µm tùy yêu cầu môi trường.
Pha loãng sơn Alkyd có ảnh hưởng định mức không?
Có, pha loãng làm giảm %VS thực tế nên cần tăng số lớp hoặc lượng sơn để bù đắp, ảnh hưởng trực tiếp đến định mức tính toán.