Vessel location lookup9 bộ phận
Bộ phận dưới nước — Underwater appendages coating lookup
Bánh lái, chân vịt, sea chest, thruster — ngâm nước biển, dòng chảy mạnh, cavitation và ăn mòn điện hóa.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
Đặc điểm coating của bộ phận dưới nước
Bộ phận dưới nước làm việc trong dòng chảy mạnh, chịu thêm cavitation và ăn mòn điện hoá do tiếp giáp nhiều vật liệu khác nhau (thép, đồng, hợp kim).
Vùng quanh anode chống ăn mòn, mép bánh lái và khe hở là những điểm coating bị phá huỷ trước tiên.
Hà bám tại sea chest và thruster tunnel ảnh hưởng tới lưu lượng làm mát và hiệu suất vận hành, nên hệ chống hà cần chọn theo operating profile chứ không chỉ theo diện tích.

9 bộ phận thuộc bộ phận dưới nước
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Bánh lái — Rudder
| Môi trường | Ngâm nước biển, dòng chảy mạnh, gần anode |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn điện hóa, blistering, cavitation tại mép |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànPhồng rộp màng sơnHư hại do cavitationĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Chân vịt — Propeller
| Môi trường | Dòng chảy tốc độ cao, cavitation |
|---|---|
| Rủi ro chính | Không sơn hệ thường; xử lý theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Hư hỏng điển hình | Hà bám, sinh vật biểnHư hại do cavitation |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Không áp dụng hệ epoxy/AF thông thường — theo khuyến nghị nhà sản xuất chân vịt |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Trục chân vịt — Propeller shaft
| Môi trường | Ngâm nước, quay liên tục |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn galvanic tại vùng tiếp giáp vật liệu |
| Hư hỏng điển hình | Hư hại do cavitationĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Theo hướng dẫn nhà sản xuất / spec dự án |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Vùng đuôi dưới nước — Stern area
| Môi trường | Dòng xoáy, cavitation, gần anode |
|---|---|
| Rủi ro chính | Bong màng nhanh nhất trong vùng chìm |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn lan dưới màngHư hại do cavitationĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Sea chest — Sea chest
| Môi trường | Nước biển tù, dòng chảy vào, kim loại khác nhau |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn galvanic + hà bám gây tắc lưới hút |
| Hư hỏng điển hình | Ăn mòn điểm (pitting)Hà bám, sinh vật biểnĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Technical notes
- Hệ dùng cho sea chest phải phù hợp môi trường ngâm và tương thích anode.
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Hầm chân vịt mũi — Bow thruster tunnel
| Môi trường | Ngâm nước, dòng chảy rối, cavitation |
|---|---|
| Rủi ro chính | Bong màng thành hầm, hà bám khó vệ sinh |
| Hư hỏng điển hình | Mài mòn và va đậpHà bám, sinh vật biểnHư hại do cavitation |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Thruster — Thruster
| Môi trường | Ngâm nước, cơ khí quay |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn galvanic, hà bám giảm hiệu suất |
| Hư hỏng điển hình | Hà bám, sinh vật biểnĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Vây giảm lắc — Bilge keel
| Môi trường | Ngâm nước, nhiều mép và mối hàn |
|---|---|
| Rủi ro chính | Ăn mòn mép, mất màng tại cạnh |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànHà bám, sinh vật biển |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Bộ phận dưới nước · Coating lookup
Vùng quanh anode — Zinc anode zone
| Môi trường | Ngâm nước, dòng bảo vệ cathode |
|---|---|
| Rủi ro chính | Bong/kiềm hóa màng quanh anode nếu hệ không chịu kiềm |
| Hư hỏng điển hình | Phồng rộp màng sơnĂn mòn lan dưới màngĂn mòn điện hóa / khác kim loại |
| Mục tiêu coating | Chống ăn mòn ngâm nước, chịu dòng chảy/cavitation, hạn chế hà bám. |
| Hệ coating tham khảo | Epoxy ngâm nước + antifouling/ chuyên dụng theo vật liệu nền→ Epoxy chống ăn mònSơn chống hà |
| Chuẩn bị bề mặt | → Sa2.5 |
| DFT / build-up | Theo specification dự án / TDSReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Vùng quanh anode, mép, khe hở, vật liệu khác nhau tiếp giáp |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 12944→ IMO AFS |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển→ Sơn chống hà |
Technical notes
- Không sơn phủ lên bề mặt anode; giữ khoảng cách theo bản vẽ.