Vessel location lookup17 bộ phận
Chi tiết & kết cấu phụ — Openings & fittings coating lookup
Mối hàn, cạnh sắc, góc, khe, giá đỡ, bulông, manhole — nơi coating hỏng trước tiên.
Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.
17 bộ phận phù hợp — chọn để xem coating lookup.
Chi tiết & kết cấu phụ · Coating lookup
Mối hàn — Weld seam
| Môi trường | Cùng môi trường khu vực lân cận |
|---|---|
| Rủi ro chính | Xỉ, gờ nhọn, muối hàn làm coating hỏng sớm |
| Hư hỏng điển hình | Gỉ cạnh, gỉ mối hànBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi) |
| Mục tiêu coating | Bảo đảm chiều dày tại cạnh/mối hàn bằng stripe coat và xử lý cạnh đúng cách. |
| Hệ coating tham khảo | Cùng hệ với khu vực lân cận + stripe coat bằng cọ tại cạnh, mối hàn→ Epoxy chống ăn mòn→ Primer giàu kẽm |
| Chuẩn bị bề mặt | → Chuẩn bị bề mặtMài xỉ, làm nhẵn gờ hàn, làm sạch muối hàn trước khi sơn |
| DFT / build-up | Bảo đảm DFT tối thiểu tại cạnh; giá trị theo specification dự ánReference — không thay thế specification dự án. |
| Vùng tới hạn | Mép cắt, chân mối hàn, khe crevice, mặt tiếp giáp bulông |
| Kiểm tra | → Kiểm tra DFT |
| Bảo trì / sửa chữa | → Bảo trì |
| Tiêu chuẩn liên quan | → ISO 8501-1→ SSPC-PA2→ ISO 19840 |
| Sản phẩm liên quan | → Sơn epoxy tàu biển |
Technical notes
- Stripe coat bằng cọ dọc theo mối hàn trước và/hoặc sau lớp primer theo spec.