Vessel location lookup9 bộ phận

Két — Tanks coating lookup

Các két nước, dầu, void space — môi trường kín, ẩm/ngâm, khó bảo trì, khác nhau theo loại hàng.

Dữ liệu là reference/typical. Specification dự án và TDS của sản phẩm là căn cứ cuối cùng.

Đặc điểm coating của két

Két là khu vực khắt khe nhất về thi công: không gian kín, thông gió hạn chế, độ ẩm cao và gần như không thể bảo trì giữa hai kỳ lên đà.

Hệ sơn phải chọn theo môi trường chứa — nước dằn, nước ngọt, dầu hay hàng lỏng đều có yêu cầu khác nhau, và với một số loại tàu/két còn phải đối chiếu IMO PSPC.

Chất lượng ở mối hàn, cạnh sắc và đáy két quyết định tuổi thọ cả hệ; stripe coat và kiểm soát muối tan, độ ẩm là hai điểm không được bỏ qua.

Két tàu sơn hệ tank coating trong không gian kín
Két tàu sơn hệ tank coating trong không gian kín

9 bộ phận thuộc két

Két · Coating lookup

Két nước dằn (WBT) — Water ballast tank

Còn gọi: ballast tank · WBT · két ballast

Môi trườngNgâm nước biển luân phiên đầy/rỗng, ngưng tụ, kín
Rủi ro chínhĂn mòn tổng thể + pitting; sửa chữa rất tốn kém
Hư hỏng điển hìnhGỉ cạnh, gỉ mối hànPhồng rộp màng sơnĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating epoxy sáng màu (light-coloured) theo specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upVới tàu áp dụng IMO PSPC, yêu cầu về số lớp/DFT/stripe coat theo đúng nghị quyết áp dụng — xem node PSPCReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3→ ISO 19840
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Technical notes
  • Muối bề mặt và độ ẩm trong két là hai nguyên nhân hỏng sớm phổ biến nhất.
  • Stripe coat tại mối hàn, cạnh và kết cấu gia cường là bắt buộc trong hệ PSPC.
Két · Coating lookup

Két hàng dầu (COT) — Cargo oil tank

Môi trườngHơi dầu, nước lắng, chu kỳ rửa két
Rủi ro chínhĂn mòn đáy két và vùng trần két (hơi), pitting
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating chuyên dụng cho hàng lỏng — chỉ theo TDS/nhà sản xuất và spec dự án→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Technical notes
  • Tương thích hàng hóa (cargo resistance list) quyết định lựa chọn, không suy đoán.
Két · Coating lookup

Két dầu đốt — Fuel oil tank

Môi trườngDầu, nước lắng đáy, nhiệt gia nhiệt
Rủi ro chínhĂn mòn đáy két do nước lắng
Hư hỏng điển hìnhBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Két · Coating lookup

Két nước ngọt — Fresh water tank

Môi trườngNước ngọt/nước uống, kín, ẩm
Rủi ro chínhYêu cầu chứng nhận tiếp xúc nước sinh hoạt
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoChỉ dùng hệ epoxy có chứng nhận cho nước uống theo TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Technical notes
  • Không thay thế bằng epoxy công nghiệp thông thường.
Két · Coating lookup

Két nước thải xám — Grey water tank

Môi trườngNước thải, hóa chất tẩy rửa
Rủi ro chínhĂn mòn hóa học và sinh học
Hư hỏng điển hìnhBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Két · Coating lookup

Két nước thải sinh hoạt — Sewage tank

Môi trườngẨm, khí H2S, vi sinh
Rủi ro chínhĂn mòn vi sinh (MIC) tại trần và mực nước
Hư hỏng điển hìnhBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Két · Coating lookup

Két cặn dầu — Sludge tank

Môi trườngCặn dầu, nhiệt, khó vệ sinh
Rủi ro chínhNhiễm bẩn nền khiến sơn lại khó bám dính
Hư hỏng điển hìnhBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũĂn mòn điểm (pitting)Nhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ SSPC-SP1
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Két · Coating lookup

Két dầu bôi trơn — Lubricating oil tank

Môi trườngDầu bôi trơn, nhiệt độ vừa
Rủi ro chínhBong màng nếu hệ không kháng dầu
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnBong tách khỏi nền / khỏi lớp cũNhiễm bẩn bề mặt (dầu, muối, bụi)
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Két · Coating lookup

Khoang rỗng (void) — Void space / void tank

Môi trườngKín, ngưng tụ, thông gió kém, khó tiếp cận
Rủi ro chínhĂn mòn âm thầm nhiều năm không được phát hiện
Hư hỏng điển hìnhPhồng rộp màng sơnĂn mòn điểm (pitting)Đọng nước, ăn mòn khe
Mục tiêu coatingChống ăn mòn trong không gian kín, tuổi thọ dài giữa hai kỳ lên đà.
Hệ coating tham khảoTank coating (epoxy) theo loại môi trường chứa — xem specification & TDS→ Epoxy chống ăn mònSơn két
Chuẩn bị bề mặt→ Sa2.5
DFT / build-upTheo specification dự án; két nước biển tham chiếu IMO PSPC khi áp dụngReference — không thay thế specification dự án.
Vùng tới hạnMối hàn, cạnh sắc, đáy két, khu vực khó tiếp cận
Kiểm tra→ Kiểm tra DFT
Bảo trì / sửa chữa→ Bảo trì
Tiêu chuẩn liên quan→ IMO PSPC→ Sa2.5→ ISO 8502-3
Sản phẩm liên quan→ Sơn epoxy tàu biển
Technical notes
  • Chi phí tiếp cận cao → ưu tiên hệ bền dài hạn ngay từ đầu.
Zalo📞Gọi