Rust Grade (cấp độ gỉ) A–D là gì?
Rust grade A, B, C, D theo ISO 8501-1 mô tả tình trạng gỉ ban đầu của thép. Cách xác định và ảnh hưởng tới lựa chọn cấp làm sạch bề mặt.
Cập nhật: 01/08/2026
| Nhóm | Thuật ngữ — bề mặt nền |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ISO 8501-1 |
| 4 cấp | A (còn mill scale) → D (rỗ ăn mòn) |
| Ý nghĩa | Xác định trạng thái ban đầu trước khi chọn cấp làm sạch |
| Cập nhật | 01/08/2026 |
Rust grade là hệ phân loại tình trạng gỉ ban đầu của bề mặt thép theo ISO 8501-1, gồm bốn cấp A, B, C, D kèm ảnh chuẩn. Cấp gỉ ban đầu quyết định khối lượng công việc làm sạch, chi phí phun bi và cả khả năng đạt được cấp Sa mong muốn.
Bốn cấp độ gỉ
| Cấp | Mô tả | Tình huống điển hình |
|---|---|---|
| A | Phủ kín mill scale, hầu như chưa gỉ | Thép mới xuất xưởng |
| B | Mill scale bắt đầu bong, gỉ xuất hiện | Thép để ngoài trời vài tuần–tháng |
| C | Mill scale gần như bong hết, gỉ khắp bề mặt, chưa rỗ rõ | Thép phơi ngoài trời nhiều tháng |
| D | Gỉ toàn bộ và đã có rỗ ăn mòn nhìn thấy được | Kết cấu cũ, phơi nhiều năm |
Xác định cấp bằng cách so sánh trực tiếp với ảnh chuẩn của ISO 8501-1 dưới ánh sáng ban ngày, không dùng cảm nhận chủ quan.
Ảnh hưởng tới công tác chuẩn bị bề mặt
- Cấp A: cần phun bi để phá mill scale; lượng hạt mài trung bình.
- Cấp B: tương tự A nhưng bề mặt không đều, cần chú ý vùng vảy còn bám.
- Cấp C: gỉ đã bong dễ hơn, tốc độ phun bi nhanh hơn nhưng phải kiểm tra muối tồn dư.
- Cấp D: có rỗ sâu chứa muối và gỉ; rất khó đạt Sa 2.5 đồng đều trong đáy rỗ, thường phải rửa nước ngọt áp lực cao trước rồi mới phun bi.
Cùng một cấp Sa nhưng xuất phát từ cấp gỉ khác nhau sẽ cho kết quả bề mặt khác nhau — vì vậy quy cách thường ghi kèm cả hai, ví dụ "Sa 2.5 từ rust grade C".
Vấn đề muối trong rỗ ăn mòn
Với cấp C và D, rỗ ăn mòn giữ lại muối clorua mà phun bi khô không loại được. Nếu bỏ qua bước xử lý muối:
- Muối hút ẩm qua màng, gây phồng rộp chỉ sau vài tháng.
- Ăn mòn tiếp diễn dưới màng dù bề mặt bên ngoài còn nguyên vẹn.
Giải pháp: rửa nước ngọt áp lực cao (hoặc kết hợp phun bi ướt), đo nồng độ muối bề mặt theo phương pháp Bresle và chỉ sơn khi đạt ngưỡng dự án (thường ≤ 20–50 mg/m² NaCl với hạng mục ngâm nước).
Ứng dụng trong dự toán và nghiệm thu
- Ghi rõ cấp gỉ ban đầu trong hồ sơ khảo sát để làm căn cứ tính đơn giá phun bi và định mức hạt mài.
- Chụp ảnh hiện trạng có kèm ảnh chuẩn để tránh tranh cãi khối lượng sau này.
- Kết cấu cấp D thường phát sinh chi phí xử lý muối và vá thép, cần dự phòng trong hợp đồng.
- Với dự án theo ISO 12944, cấp gỉ ban đầu là một phần bắt buộc của quy cách kỹ thuật lớp phủ.
Câu hỏi thường gặp
QRust grade và cấp Sa khác nhau thế nào?
Rust grade mô tả tình trạng thép trước khi làm sạch; cấp Sa mô tả mức độ sạch đạt được sau khi phun bi.
QThép cấp D có phun bi đạt Sa 2.5 được không?
Được, nhưng khó đồng đều ở đáy rỗ và bắt buộc phải xử lý muối tồn dư trước, nếu không màng sơn sẽ rộp sớm.
QXác định rust grade bằng cách nào?
So sánh trực quan với ảnh chuẩn trong ISO 8501-1 dưới ánh sáng ban ngày, ghi nhận bằng ảnh hiện trường.