Tra cứu · Thuật ngữ

Binder, Pigment và cấu tạo của một lon sơn

Sơn gồm 4 nhóm thành phần: chất tạo màng (binder), bột màu (pigment), dung môi và phụ gia. Vai trò từng nhóm và cách chúng quyết định tính năng màng sơn.

Cập nhật: 01/08/2026

Thông tin kỹ thuật
NhómThuật ngữ
4 thành phầnBinder, Pigment, Solvent, Additive
Binder quyết địnhBền hóa chất, bền UV, bám dính
Pigment quyết địnhMàu, độ che phủ, chống rỉ, chắn ẩm
Cập nhật01/08/2026

Mọi loại sơn công nghiệp đều được cấu thành từ bốn nhóm nguyên liệu: chất tạo màng (binder/resin), bột màu và bột độn (pigment/extender), dung môi (solvent) và phụ gia (additive). Hiểu vai trò từng nhóm giúp đọc TDS chính xác hơn và giải thích được vì sao hai sản phẩm cùng gọi là 'epoxy' lại cho tuổi thọ khác nhau hoàn toàn.

Binder — chất tạo màng quyết định tính năng

Binder là nhựa nền tạo nên màng liên tục bám vào bề mặt, chiếm 30–60% thể tích rắn. Đây là thành phần quyết định phần lớn tính năng của sơn và cũng là căn cứ đặt tên dòng sơn:

  • Epoxy — bám dính và bền hóa chất xuất sắc, nhưng phấn hóa dưới UV.
  • Polyurethane — bền UV, giữ màu, giữ bóng; dùng làm topcoat ngoài trời.
  • Alkyd — rẻ, dễ thi công, chịu hóa chất kém, không dùng cho C5.
  • Acrylic — nhanh khô, giữ màu, thường gốc nước.
  • Silicone — chịu nhiệt tới 600°C, dùng cho ống khói, lò.

Pigment — bột màu, bột chống rỉ và bột độn

Loại pigmentVí dụChức năng
Bột màu che phủTiO₂, carbon black, oxit sắtTạo màu, che phủ, chắn UV
Bột chống rỉ hoạt tínhKẽm phosphate, bột kẽmỨc chế ăn mòn, bảo vệ ca-tốt
Bột dạng vảy (lamellar)MIO, nhôm vảy, thủy tinh vảyKéo dài đường thấm ẩm, tăng chắn
Bột độn (extender)Barit, talc, CaCO₃Tăng thể tích, giảm giá thành

Tỷ lệ bột trên nhựa (PVC – Pigment Volume Concentration) là chỉ số ẩn quan trọng: PVC quá cao khiến màng xốp, thấm nước và nhanh phấn hóa. Đây chính là điểm khác biệt giữa sơn giàu kẽm đạt chuẩn và loại pha loãng kẽm.

Dung môi và phụ gia

Dung môi hòa tan nhựa, hạ độ nhớt để thi công rồi bay hơi hoàn toàn — phần này không nằm lại trong màng, chính là phần bị loại trừ khi tính %VS và cũng là nguồn phát thải VOC.

Phụ gia chiếm dưới 5% nhưng ảnh hưởng rất lớn tới thi công:

  • Chất chống lắng, chống chảy xệ (giảm sagging).
  • Chất phá bọt (giảm pinhole).
  • Chất thấm ướt, san phẳng (giảm cratering và vỏ cam).
  • Chất hấp thụ UV (HALS) tăng tuổi thọ màu cho topcoat.
  • Xúc tác đóng rắn điều chỉnh pot life và tốc độ khô.

Vì sao cùng là 'epoxy' mà chất lượng khác nhau

Hai sản phẩm cùng ghi "epoxy primer" trên nhãn có thể chênh nhau nhiều lần về tuổi thọ vì:

  • Hàm lượng nhựa epoxy nguyên sinh khác nhau; loại rẻ pha nhiều nhựa biến tính hoặc bột độn.
  • Bột chống rỉ hoạt tính bị thay bằng bột độn trơ — mất hoàn toàn khả năng ức chế ăn mòn.
  • %VS thấp nên phải sơn nhiều lớp mới đạt DFT.
  • Thiếu phụ gia chống lắng, chống chảy xệ khiến thi công kém ổn định.

Vì vậy khi so sánh sản phẩm cho môi trường C4C5, cần đối chiếu đồng thời %VS, loại pigment chống rỉ và kết quả thử phun muối ASTM B117 chứ không chỉ nhìn tên dòng sơn.

Câu hỏi thường gặp

QBinder và resin có khác nhau không?
A

Về cơ bản là một: resin (nhựa) là vật liệu, binder là vai trò tạo màng của nó trong công thức sơn.

QBột độn nhiều có xấu không?
A

Bột độn ở mức hợp lý giúp tối ưu cơ tính và giá thành, nhưng lạm dụng làm màng xốp, thấm ẩm và giảm tuổi thọ chống ăn mòn.

QPigment nào chống rỉ tốt nhất?
A

Bột kẽm kim loại (zinc-rich) cho bảo vệ ca-tốt tốt nhất trên thép; kẽm phosphate phù hợp cho primer thông dụng chi phí thấp hơn.

Node liên quan trong Tra cứu

Zalo📞Gọi
Zalo📞Gọi